JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Mẫu câu

ではないか (dewa nai ka)

~ではないか — “chẳng phải ~ sao? / không phải vậy sao?”

Tóm lại · ではないか là câu hỏi tu từ hoặc xác nhận: ‘Chẳng phải ~ sao?’. Người nói nghĩ là như vậy và tìm sự đồng tình của người nghe, hoặc chỉ ra điều gì đó. Đây là văn phong thông thường, hơi nam tính hoặc trang trọng; dạng lịch sự là ではありませんか.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 名詞/な形容詞語幹+ではないか gốc danh từ / tính từ な + ではないか (間違いではないか)
  • 動詞・い形容詞の普通形+のではないか thể thông thường + のではないか (正しいのではないか)

Cách nối

Sau danh từ hoặc gốc tính từ な, thêm ではないか: これは君のかばんではないか. Sau động từ và tính từ い, dùng のではないか: その考えは正しいのではないか.

Ý nghĩa

Nghe như câu hỏi, nhưng người nói đã có ý kiến và muốn nhận phản ứng: ‘Chẳng phải đó là sai sao?’ Trong lời nói, ではないか thường thành じゃないか, và khi lên giọng thì là câu hỏi, còn xuống giọng thì là chỉ ra điều gì đó.

Văn phong

ではないか thẳng thừng và mang cảm giác nam tính hoặc văn viết. Với lời nói lịch sự, dùng ではありませんか, hoặc nhẹ hơn là じゃないですか. Khi lên giọng, nó trở thành câu hỏi thông thường.

Ví dụ

  • それは間違(まちが)いではないか。

    Sore wa machigai de wa nai ka.

    Chẳng phải đó là một sai sót sao?

    Người nói nghi ngờ đó là sai sót.

  • これは君(きみ)のかばんではないか。

    Kore wa kimi no kaban de wa nai ka.

    Chẳng phải đây là cái cặp của cậu sao?

    Xác nhận điều người nói tin.

  • その考(かんが)えは正(ただ)しいのではないか。

    Sono kangae wa tadashii no de wa nai ka.

    Chẳng phải ý kiến đó là đúng sao?

    Tính từ い cần の trước ではないか.

Lỗi thường gặp

  • Với động từ và tính từ い, cần のではないか, không dùng ではないか trực tiếp.
  • Nó thông thường và thẳng thừng. Với cấp trên, dùng ではありませんか hoặc dạng nhẹ nhàng hơn.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng