JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Mẫu câu

てすみません (te sumimasen)

~てすみません — “xin lỗi vì đã ~”

Tóm lại · Thể て + すみません dùng để xin lỗi vì gây phiền hà với lý do được nêu. Quá khứ lịch sự: すみませんでした.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 動詞て形+すみません Động từ thể て + すみません (遅れてすみません)

Cách dùng

Phần ~て nói rõ điều bạn xin lỗi: 遅れてすみません. Với việc đã xong, dùng ~てすみませんでした.

Mức độ lịch sự

Trang trọng hơn thì dùng 申し訳ありません. Khi cảm ơn, dùng ~てありがとう, mang cảm xúc khác với xin lỗi.

Ví dụ

  • 遅(おく)れてすみません。

    Okurete sumimasen.

    Xin lỗi vì tôi đến muộn.

  • 会議(かいぎ)に遅(おく)れてすみません。

    Kaigi ni okurete sumimasen.

    Xin lỗi vì tôi đến muộn buổi họp.

  • 夜(よる)遅(おそ)く電話(でんわ)してすみません。

    Yoru osoku denwa shite sumimasen.

    Xin lỗi vì đã gọi điện cho bạn vào đêm khuya.

Lỗi thường gặp

  • Mẫu này xin lỗi cho hành động của chính bạn, không phải của người kia.
  • Muốn trang trọng hơn, dùng 申し訳ありません.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng