てしまう / ちゃう (te shimau / chau)
~てしまう / ~ちゃう — hoàn thành hoặc nuối tiếc
Mẫu câu
-
動詞て形+しまうĐộng từ thể て + しまう (やってしまう) -
口語:〜ちゃう/〜じゃうThân mật: ~ちゃう / ~じゃう (忘れちゃう / 読んじゃう)
Hoàn thành
宿題を全部やってしまった nghĩa là bạn đã làm xong tất cả. 一日で本を読んでしまった có thể mang sắc thái ngạc nhiên hoặc chút tiếc “phí quá”.
Nuối tiếc hoặc lỡ làm
傘を忘れてしまった thể hiện sự tiếc nuối về điều bạn không muốn xảy ra. Trong hội thoại: 忘れちゃった. Nếu thể て kết thúc bằng で, dùng じゃう (読んじゃう).
Ví dụ
-
宿題(しゅくだい)を全部(ぜんぶ)やってしまいました。
Shukudai o zenbu yatte shimaimashita.
Tôi đã làm xong hết bài tập.
-
面白(おもしろ)くて、一日(いちにち)でその本(ほん)を読(よ)んでしまった。
Omoshirokute, ichinichi de sono hon o yonde shimatta.
Hay quá nên tôi đã đọc hết cuốn sách đó trong một ngày.
-
急(いそ)いでいて、大切(たいせつ)な傘(かさ)を電車(でんしゃ)に忘(わす)れちゃった。
Isoide ite, taisetsu na kasa o densha ni wasurechatta.
Vì vội quá nên tôi lỡ để quên chiếc ô quý giá trên tàu.
Lỗi thường gặp
- Động từ có thể て kết thúc bằng で thì dùng じゃう (読んじゃう).
- Với hành động có chủ ý thì sắc thái nuối tiếc yếu.
Thêm các điểm ngữ pháp
- 意向形(いこうけい) Thể ý chí (意向形) — “chúng ta hãy ~ / tôi sẽ ~”
- ことができる ~ことができる — “có thể ~ / làm được ~”
- られる ~られる — thể khả năng (có thể ~)
- させられる ~させられる — thể bị động sai khiến (“bị bắt ~”)
- させる ~させる — thể sai khiến (“bắt / cho phép ai ~”)
- たがる ~たがる — ngôi thứ ba “muốn ~”
- てあげる ~てあげる — “làm ~ cho ai đó”
- てほしい ~てほしい — “tôi muốn bạn ~”
- ていく ~ていく — “tiếp tục ~ / từ nay về sau”
- ていた ~ていた — “đã đang ~” (quá khứ tiếp diễn)
- てくれる ~てくれる — “ai đó làm ~ cho tôi”
- てくる ~てくる — “đi rồi quay lại / trở nên / bắt đầu ~”
- てみる ~てみる — “thử ~”
- てもらう ~てもらう — “nhờ / được ai đó ~”
- ておく ~ておく — “làm ~ trước”
- てやる ~てやる — “làm ~ cho” (thân mật, cho người bậc dưới)
- 受身形(うけみけい) Thể bị động (受身形) — bị / được ~
- 間(あいだ) 間 — “trong lúc ~ / khi ~ / giữa ~”
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.