JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Mẫu câu

ばかりで (bakari de)

~ばかりで — chỉ toàn ~ (và không làm gì khác, sắc thái tiêu cực)

Tóm lại · Nói rằng ai đó chỉ làm một việc và không làm điều cần làm, hoặc mọi thứ cứ ngày càng tệ đi: “chỉ ~ mà (không gì khác)”. Gắn vào thể từ điển của động từ. Giọng điệu chê trách hoặc thất vọng.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 動詞辞書形 + ばかりで、~ない chỉ làm ~ mà không ~: 文句を言うばかりで何もしない
  • 動詞辞書形 + ばかりで、~(悪化) cứ tệ dần: 悪くなるばかりで

Chỉ một việc

Động từ + ばかりで nghĩa là người đó không làm gì ngoài hành động ấy, và vế sau nói điều họ không làm: ゲームをするばかりで、勉強しない. Nó chứa sự phàn nàn. Các trường hợp tích cực, trung tính thì dùng 〜だけで.

Ngày càng tệ

Với các động từ như 悪くなる và 増える, ばかりで nói rằng một xu hướng cứ tiếp diễn theo một hướng, không có cải thiện: 天気は悪くなるばかりで. Nghĩa này khác với ~たばかり (vừa mới làm), nên hãy kiểm tra dạng động từ.

Ví dụ

  • 彼(かれ)は文句(もんく)を言(い)うばかりで、何(なに)もしません。

    Kare wa monku o iu bakari de, nani mo shimasen.

    Anh ấy chỉ toàn phàn nàn mà không làm gì cả.

  • 弟(おとうと)はゲームをするばかりで、勉強(べんきょう)しない。

    Otōto wa gēmu o suru bakari de, benkyō shinai.

    Em trai tôi chỉ toàn chơi game mà không học.

  • 天気(てんき)は悪(わる)くなるばかりで、なかなか晴(は)れない。

    Tenki wa waruku naru bakari de, nakanaka harenai.

    Thời tiết cứ xấu dần và mãi không quang đãng.

Lỗi thường gặp

  • Đừng nhầm với ~たばかり (vừa mới ~, thể quá khứ + ばかり).
  • Nó nghe có vẻ chê trách. Đừng dùng để khen.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng