JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Mẫu câu

について (ni tsuite)

~について — về ~ / liên quan đến ~

Tóm lại · Đánh dấu chủ đề của việc nói, nghĩ, nghiên cứu hoặc hỏi: “về ~”. Đi sau danh từ và hợp với các động từ như 話す, 考える, 調べる, 聞く và 書く. Từ thông thường nhất cho “về”.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 名詞+について+動詞 danh từ + について + động từ (文化について研究する)
  • 名詞+についての+名詞 danh từ + についての + danh từ (日本についての本)

Cách dùng

Nó cho biết nội dung hoặc chủ đề mà bạn nói, nghiên cứu hay suy nghĩ. Động từ thường liên quan đến lời nói hoặc suy nghĩ: 話す, 聞く, 考える, 調べる, 書く, 教える. Để bổ nghĩa cho danh từ, dùng についての (日本についての本).

So với các dạng tương tự

に関して trang trọng hơn một chút, còn について là lựa chọn hằng ngày. Nó đánh dấu chủ đề rõ ràng hơn 〜のことを話す. Nó chỉ nêu chủ đề và, khác với に対して, không có nghĩa hướng điều gì đó vào một người.

Ví dụ

  • 日本(にほん)の文化(ぶんか)について研究(けんきゅう)しています。

    Nihon no bunka ni tsuite kenkyū shite imasu.

    Tôi đang nghiên cứu về văn hóa Nhật Bản.

    Chủ đề của việc nghiên cứu.

  • 将来(しょうらい)の夢(ゆめ)について、友(とも)だちと話(はな)した。

    Shōrai no yume ni tsuite, tomodachi to hanashita.

    Tôi đã nói chuyện với bạn về ước mơ trong tương lai.

    Chủ đề của cuộc trò chuyện.

  • この事件(じけん)について、詳(くわ)しく教(おし)えてください。

    Kono jiken ni tsuite, kuwashiku oshiete kudasai.

    Xin hãy cho tôi biết chi tiết về vụ việc này.

    Thường dùng trong lời nhờ cung cấp thông tin.

Lỗi thường gặp

  • Để bổ nghĩa cho danh từ dùng についての, không phải について: × 日本について本, ○ 日本についての本.
  • Đừng dùng cho đối tượng của hành động. Với thái độ đối với một người hãy dùng に対して.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng