に比(くら)べて (ni kurabete)
~に比べて — so với ~
Mẫu câu
-
名詞+に比べてdanh từ + に比べて (去年に比べて) -
普通形+の+に比べてmệnh đề + のに比べて (思ったのに比べて)
Chỉ ra chuẩn so sánh
Trong AはBに比べて〜, B là chuẩn và mức độ của A được mô tả so với nó. Chuẩn đứng trước, như 去年に比べて、今年は雨が多い. Trong văn viết cũng dùng に比べ.
So với các dạng tương tự
Hoạt động giống より, nhưng に比べて dễ đứng ở đầu câu và báo hiệu rõ ràng một sự so sánh. 〜と比べると có nghĩa giống nhau. Để dùng thứ không phải danh từ làm chuẩn, thêm の sau thể thường rồi に比べて.
Ví dụ
-
去年(きょねん)に比(くら)べて、今年(ことし)は雨(あめ)が多(おお)い。
Kyonen ni kurabete, kotoshi wa ame ga ōi.
So với năm ngoái, năm nay mưa nhiều hơn.
Năm ngoái là chuẩn.
-
都会(とかい)に比(くら)べて、田舎(いなか)は物価(ぶっか)が安(やす)い。
Tokai ni kurabete, inaka wa bukka ga yasui.
So với thành phố, vùng quê có giá cả rẻ hơn.
So sánh hai nơi chốn.
-
以前(いぜん)に比(くら)べて、この駅(えき)はずいぶん便利(べんり)になった。
Izen ni kurabete, kono eki wa zuibun benri ni natta.
So với trước đây, nhà ga này đã trở nên tiện lợi hơn nhiều.
So sánh quá khứ và hiện tại.
Lỗi thường gặp
- Chuẩn là danh từ đứng trước に. Đừng lẫn với đối tượng được đánh giá: AはBに比べて (B là chuẩn).
- Mệnh đề chính nêu kết quả của sự so sánh. Khác với より, bạn không cần 〜のほうが.
Thêm các điểm ngữ pháp
- あまり あまりの~に — quá ~ đến mức ~
- あまりにも あまりにも — quá ~, quá mức
- ば~ほど ~ば~ほど — càng ~ càng ~
- 別(べつ)に~ない 別に~ない — không đặc biệt ~
- だけ だけ — chỉ, vừa; nhiều như ~
- どうしても どうしても — dù thế nào cũng, nhất định
- ほど ~ほど — đến mức ~
- ほど~ない A ほど~ない — không ~ bằng A
- 決(けっ)して~ない 決して~ない — không bao giờ ~
- くらい / ぐらい くらい/ぐらい — khoảng ~, đến mức ~
- めったに~ない めったに~ない — hiếm khi ~
- なかなか なかなか — khá / (không) dễ dàng
- なるべく なるべく — càng ~ càng tốt
- さえ ~さえ — ngay cả ~
- せいぜい せいぜい — nhiều nhất cũng chỉ / cùng lắm
- 数量(すうりょう) + は 数量+は — “ít nhất (số lượng)”
- とても~ない とても~ない — “không thể nào ~”
- よりも ~よりも — “hơn ~ / thay vì ~”
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.