JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Mức độ & phạm vi

に比(くら)べて (ni kurabete)

~に比べて — so với ~

Tóm lại · Đặt một thứ cạnh thứ khác làm chuẩn so sánh: “so với ~”. Danh từ sau に là chuẩn, và mệnh đề chính mô tả đối tượng được đánh giá. Dùng được cho người, nơi chốn, thời gian, v.v.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 名詞+に比べて danh từ + に比べて (去年に比べて)
  • 普通形+の+に比べて mệnh đề + のに比べて (思ったのに比べて)

Chỉ ra chuẩn so sánh

Trong AはBに比べて〜, B là chuẩn và mức độ của A được mô tả so với nó. Chuẩn đứng trước, như 去年に比べて、今年は雨が多い. Trong văn viết cũng dùng に比べ.

So với các dạng tương tự

Hoạt động giống より, nhưng に比べて dễ đứng ở đầu câu và báo hiệu rõ ràng một sự so sánh. 〜と比べると có nghĩa giống nhau. Để dùng thứ không phải danh từ làm chuẩn, thêm の sau thể thường rồi に比べて.

Ví dụ

  • 去年(きょねん)に比(くら)べて、今年(ことし)は雨(あめ)が多(おお)い。

    Kyonen ni kurabete, kotoshi wa ame ga ōi.

    So với năm ngoái, năm nay mưa nhiều hơn.

    Năm ngoái là chuẩn.

  • 都会(とかい)に比(くら)べて、田舎(いなか)は物価(ぶっか)が安(やす)い。

    Tokai ni kurabete, inaka wa bukka ga yasui.

    So với thành phố, vùng quê có giá cả rẻ hơn.

    So sánh hai nơi chốn.

  • 以前(いぜん)に比(くら)べて、この駅(えき)はずいぶん便利(べんり)になった。

    Izen ni kurabete, kono eki wa zuibun benri ni natta.

    So với trước đây, nhà ga này đã trở nên tiện lợi hơn nhiều.

    So sánh quá khứ và hiện tại.

Lỗi thường gặp

  • Chuẩn là danh từ đứng trước に. Đừng lẫn với đối tượng được đánh giá: AはBに比べて (B là chuẩn).
  • Mệnh đề chính nêu kết quả của sự so sánh. Khác với より, bạn không cần 〜のほうが.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng