JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Mẫu câu

に関(かん)する / に関(かん)して (ni kan suru / ni kan shite)

~に関する/~に関して — liên quan đến ~

Tóm lại · Đánh dấu chủ đề mà một việc nói về: “liên quan đến, về”. に関する bổ nghĩa cho danh từ, còn に関して bổ nghĩa cho động từ. Trang trọng hơn について một chút và phổ biến trong văn viết, báo cáo và lời nói chính thức.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 名詞+に関する+名詞 danh từ + に関する + danh từ (環境に関する問題)
  • 名詞+に関して+動詞 danh từ + に関して + động từ (事故に関して調べる)

Chọn hình thức

Dùng に関する trước danh từ (歴史に関する本) và に関して trước động từ (歴史に関して調べる). Dạng lịch sự là に関しまして, và に関し dùng để nối các mệnh đề.

So với について

Nghĩa gần như giống nhau, và について là lựa chọn thông thường nhất. に関して mang cảm giác rộng hơn, bao gồm cả những vấn đề xung quanh chủ đề, và được ưa chuộng trong văn viết và văn bản chính thức. について hợp tự nhiên với các động từ như 話す, 考える và 聞く, vốn xử lý trực tiếp nội dung.

Ví dụ

  • 環境(かんきょう)に関(かん)する問題(もんだい)を話(はな)し合(あ)った。

    Kankyō ni kansuru mondai o hanashiatta.

    Chúng tôi đã thảo luận về các vấn đề liên quan đến môi trường.

    に関する bổ nghĩa cho danh từ 問題.

  • 事故(じこ)に関(かん)して、警察(けいさつ)が詳(くわ)しく調(しら)べている。

    Jiko ni kanshite, keisatsu ga kuwashiku shirabete iru.

    Cảnh sát đang điều tra chi tiết về vụ tai nạn.

    に関して bổ nghĩa cho động từ 調べている.

  • 歴史(れきし)に関(かん)する本(ほん)を、たくさん集(あつ)めている。

    Rekishi ni kansuru hon o, takusan atsumete iru.

    Tôi đang sưu tầm nhiều sách liên quan đến lịch sử.

    Một cuốn sách “về” một chủ đề.

Lỗi thường gặp

  • Dùng に関する trước danh từ và に関して trước động từ. “に関して本” và “に関する調べる” là sai.
  • Bắt buộc phải có に: không phải “歴史関する”.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng