JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Câu điều kiện (nếu / khi)

ないと (naito)

~ないと — nếu không ~ thì ~ (nên phải ~)

Tóm lại · Nghĩa là “nếu không ~ thì sẽ có chuyện xấu” và cho thấy phải làm việc đó. Thêm と vào thể ない. Vế sau nêu hậu quả hoặc hành động cần thiết.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • Vない形+と Thể ない + と

Ý nghĩa và hình thức

急がないと電車に遅れる nêu một điều kiện và kết quả của nó. Câu bỏ lửng, như もう帰らないと, nghĩa là “tôi phải về nhà rồi” và giải thích hoàn cảnh của mình.

So với các dạng tương tự

Mang tính hội thoại hơn ~なければならない. ~ないと thường bỏ lửng, lược だめだ hoặc いけない. Để lịch sự hãy dùng ~ないといけません hoặc ~なければなりません.

Ví dụ

  • 急(いそ)がないと、電車(でんしゃ)に遅(おく)れる。

    Isoganai to, densha ni okureru.

    Nếu không nhanh lên, chúng ta sẽ trễ tàu.

  • 薬(くすり)は食後(しょくご)に飲(の)まないと、効(き)かない。

    Kusuri wa shokugo ni nomanai to, kikanai.

    Thuốc mà không uống sau bữa ăn thì sẽ không có tác dụng.

  • もう帰(かえ)らないと、母(はは)に叱(しか)られる。

    Mō kaeranai to, haha ni shikarareru.

    Nếu bây giờ tôi không về nhà, mẹ sẽ mắng tôi.

Lỗi thường gặp

  • Vế sau không thể là kết quả tốt: 勉強しないと合格する là sai.
  • Với cấp trên hãy dùng thể lịch sự; chỉ kết thúc bằng 帰らないと nghe suồng sã.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng