まるで (maru de)
まるで — giống hệt như ~, cứ như là ~
Mẫu câu
-
まるで+N/V普通形+ようだ(みたいだ)まるで + danh từ / thể thường + ようだ -
まるで+V普通形+かのようにまるで + thể thường + かのように
Ý nghĩa
彼女の手はまるで氷のように冷たい ví đôi tay cô ấy với băng để nhấn mạnh độ lạnh, dù không phải là băng thật. Được dùng cùng với ようだ.
かのように so với ようだ
まるで~かのように nói ai đó hành động như thể điều gì đó là thật trong khi không phải: 店員はまるで何も知らないかのように話した. Để so sánh trực tiếp với danh từ, dùng ~のよう (絵のようだ).
Ví dụ
-
彼女(かのじょ)の手(て)はまるで氷(こおり)のように冷(つめ)たい。
Kanojo no te wa marude kōri no yō ni tsumetai.
Tay cô ấy lạnh giống hệt như băng.
-
その村(むら)の景色(けしき)は、まるで絵(え)のようだった。
Sono mura no keshiki wa, marude e no yō datta.
Phong cảnh của ngôi làng đó cứ như một bức tranh.
-
店員(てんいん)はまるで何(なに)も知(し)らないかのように話(はな)した。
Ten'in wa marude nani mo shiranai ka no yō ni hanashita.
Nhân viên nói cứ như thể anh ta chẳng biết gì cả.
Lỗi thường gặp
- Sau まるで hãy dùng ようだ hoặc みたいだ; đừng kết thúc bằng câu khẳng định đơn thuần.
- まるで~ない cũng tồn tại với nghĩa khác là “hoàn toàn không”.
Thêm các điểm ngữ pháp
- まさか まさか — không thể nào, chắc chắn không
- もしかしたら もしかしたら — có lẽ, có thể
- んだって ~んだって — “nghe nói ~” (khẩu ngữ)
- に違(ちが)いない ~に違いない — chắc chắn là ~ / không còn nghi ngờ
- によると /によれば ~によると/~によれば — theo ~
- のでしょうか ~のでしょうか — “không biết ~” (câu hỏi lịch sự)
- そうもない /そうにない ~そうにない/~そうもない — có vẻ không ~
- ということだ ということだ — “nghĩa là ~ / nghe nói ~”
- とみえる / とみえて とみえる/とみえて — “có vẻ như ~”
- わけだ ~わけだ — “thì ra là ~ / chả trách ~”
- わけがない ~わけがない — “không đời nào ~”
- ような気(き)がする ~ような気がする — “tôi có cảm giác là ~”
- ように見(み)える ~ように見える — “trông như ~ / có vẻ ~”
- にきまっている ~に決まっている — “chắc chắn ~ / rõ ràng là ~”
- 上(あ)げる ~上げる — hoàn thành trọn vẹn ~
- あまり あまりの~に — quá ~ đến mức ~
- あまりにも あまりにも — quá ~, quá mức
- 合(あ)う ~合う — làm ~ cho nhau; hợp, vừa
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.