JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Động từ ghép & hậu tố

切(き)る (kiru)

~切る — làm ~ trọn vẹn, đến cùng

Tóm lại · Nghĩa là hoàn thành một hành động đến cùng hoặc làm trọn vẹn. Gắn vào thân động từ và bao gồm cả thành quả sau nỗ lực lẫn việc dùng hết thứ gì đó.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • Vます形(ます抜き)+切る Thân động từ + 切る

Ý nghĩa

走り切る, やり切る, 使い切る nghĩa là làm gì đó đến cùng không dừng, hoặc dùng hết tất cả. 疲れ切る và 信じ切る cho thấy một trạng thái ở mức giới hạn. Dạng quá khứ ~切った rất phổ biến.

Các dạng liên quan

Dạng phủ định ~切れない nghĩa là không thể làm xong hay làm trọn vẹn. ~終わる chỉ nói “đã hoàn thành”, còn ~切る hàm ý vượt qua nỗ lực hay một khối lượng lớn.

Ví dụ

  • マラソンを最後(さいご)まで走(はし)り切(き)った。

    Marason o saigo made hashirikitta.

    Tôi đã chạy marathon đến tận cùng.

  • 貯(た)めていたお金(かね)を全部(ぜんぶ)使(つか)い切(き)ってしまった。

    Tamete ita okane o zenbu tsukaikitte shimatta.

    Tôi đã lỡ tiêu hết số tiền tiết kiệm.

  • 難(むずか)しい仕事(しごと)を一人(ひとり)でやり切(き)った。

    Muzukashii shigoto o hitori de yarikitta.

    Tôi đã tự mình làm xong công việc khó đến cùng.

Lỗi thường gặp

  • Nó không phải “cắt”. Nó nghĩa là làm hành động trọn vẹn.
  • Đừng giữ ます: 走り切る, không phải 走りますきる.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng