JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Mẫu câu

きり (kiri)

~きり — chỉ ~; kể từ ~

Tóm lại · Có hai cách dùng: sau danh từ hoặc số lượng nghĩa là “chỉ”, và sau động từ thể quá khứ nghĩa là “từ lần đó, không có gì xảy ra thêm”. Thường theo sau bằng câu phủ định.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • Vた+きり(+否定) Thể quá khứ + きり
  • N/数量+きり Danh từ / số lượng + きり

Sau động từ

会ったきり và 出かけたきり nghĩa là hành động đó là lần cuối, không có diễn biến nào sau đó. Thường theo sau là câu phủ định hoặc lo lắng: 出かけたきり帰ってこない.

Sau danh từ

Trong 二人きり hay それっきり nghĩa là “chỉ” hoặc “không còn gì nữa”. So với だけ, nó mang cảm giác tiếc nuối hoặc đặc biệt. 一度きり cũng dùng tương tự.

Ví dụ

  • 彼(かれ)とは一度(いちど)会(あ)ったきりです。

    Kare to wa ichido atta kiri desu.

    Tôi chỉ mới gặp anh ấy một lần.

  • 祖父(そふ)は朝(あさ)出(で)かけたきり、まだ帰(かえ)ってこない。

    Sofu wa asa dekaketa kiri, mada kaette konai.

    Ông tôi đi ra ngoài từ sáng và vẫn chưa về.

  • 大事(だいじ)な話(はなし)があるので、二人(ふたり)きりで会(あ)いたい。

    Daiji na hanashi ga aru node, futarikiri de aitai.

    Tôi có chuyện quan trọng cần nói nên muốn gặp riêng chỉ hai người.

Lỗi thường gặp

  • Với động từ, nó theo sau thể quá khứ; 行くきり là sai.
  • Sau động từ + きり thường là câu phủ định. 出かけたきり、元気だ nghe gượng.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng