JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Động từ ghép & hậu tố

切(き)れない (kirenai)

~切れない — không thể làm hết, không thể hoàn toàn ~

Tóm lại · Nghĩa là không thể làm điều gì đó đến cùng vì số lượng hay mức độ quá lớn. Gắn vào thân động từ.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • Vます形(ます抜き)+切れない Thân động từ + 切れない

Ý nghĩa và hình thức

切る ở đây nghĩa là “đến cùng”, nên dạng khả năng phủ định 切れない nghĩa là “không thể làm đến cùng”: 食べ切れない, 使い切れない, 数え切れない, 言い表し切れない. Dạng khẳng định ~切れる cũng tồn tại.

Cách dùng mở rộng

Nó bao gồm không chỉ số lượng vật lý mà còn cảm xúc và mức độ không thể diễn đạt hết: 信じ切れない, 言い表し切れない. 数え切れないほど nghĩa là “nhiều đến mức không đếm xuể”.

Ví dụ

  • 料理(りょうり)が多(おお)すぎて食(た)べ切(き)れない。

    Ryōri ga ōsugite tabekirenai.

    Đồ ăn nhiều quá, tôi không thể ăn hết.

  • お店(みせ)には数(かぞ)え切(き)れないほどの商品(しょうひん)が並(なら)んでいる。

    Omise ni wa kazoekirenai hodo no shōhin ga narande iru.

    Cửa hàng bày bán nhiều sản phẩm đến mức không đếm xuể.

  • この一年(いちねん)の思(おも)い出(で)は言葉(ことば)では表(あらわ)し切(き)れない。

    Kono ichinen no omoide wa kotoba de wa arawashikirenai.

    Kỷ niệm một năm qua không thể diễn tả hết bằng lời.

Lỗi thường gặp

  • Đừng giữ ます: 食べ切れない, không phải 食べますきれない.
  • 切る này không phải “cắt”; nó nghĩa là “làm đến cùng”.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng