JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Thời gian & trình tự

ふと (futo)

ふと — chợt, bất chợt

Tóm lại · Trạng từ chỉ việc làm hoặc nhận ra điều gì đó đột nhiên, không có lý do hay kế hoạch cụ thể. Theo sau là các hành động như nhận ra, nhớ lại hoặc liếc nhìn.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • ふと+V(過去形が多い) ふと + động từ (thường ở quá khứ)

Ý nghĩa và cách dùng

ふと mô tả điều xảy ra đột ngột và không có kế hoạch: ふと思い出す (chợt nhớ ra), ふと気づく (nhận ra), ふと見ると (khi tình cờ nhìn). Nó hợp với các hành động gần như vô thức như nhớ lại, nhận ra và liếc nhìn.

So sánh với 突然

突然 dùng cho sự việc xảy ra đột ngột; ふと dùng cho một ý nghĩ hay hành động nhỏ bất ngờ nảy sinh. Không dùng với hành động có chủ ý như học hay mua sắm.

Ví dụ

  • ふと窓(まど)の外(そと)を見(み)ると、雪(ゆき)が降(ふ)っていた。

    Futo mado no soto o miru to, yuki ga futte ita.

    Khi tình cờ nhìn ra ngoài cửa sổ, tôi thấy tuyết đang rơi.

  • ふと子(こ)どもの頃(ころ)のことを思(おも)い出(だ)した。

    Futo kodomo no koro no koto o omoidashita.

    Tôi chợt nhớ lại thời thơ ấu.

  • 歩(ある)いていると、ふといい考(かんが)えが浮(う)かんだ。

    Aruite iru to, futo ii kangae ga ukanda.

    Đang đi bộ thì một ý tưởng hay chợt nảy ra.

Lỗi thường gặp

  • Đừng dùng với hành động có chủ ý: ふと勉強した nghe sai.
  • Nó không giống 突然. Với sự việc lớn như động đất, hãy dùng 突然.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng