JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Mẫu câu

わざわざ (wazawaza)

わざわざ — “chịu khó làm ~ / đặc biệt”

Tóm lại · Một phó từ nói rằng ai đó đã bỏ thêm công sức, thời gian để làm việc vốn không thật sự cần thiết. Thường dùng để cảm ơn ai (わざわざありがとう) hoặc nói rằng điều gì đáng bõ công.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • わざわざ+動詞(てくれる/に来る/に行く など) đặc biệt làm ~ / chịu khó làm ~
  • わざわざ+動詞+のに/ても dù đã chịu khó (thường mang tiếc nuối)

Thêm công sức

わざわざ nhấn mạnh rằng người đó đã làm vượt quá điều cần thiết. わざわざ来てくれてありがとう: cảm ơn bạn đã đến tận đây. Thường kết hợp với ~てくれる để thể hiện lòng biết ơn.

Đáng bõ công

Nó cũng có thể nói điều gì đó đáng công sức: わざわざ買いに行く価値がある. Và có thể thể hiện sự tiếc nuối khi công sức bị uổng phí: わざわざ行ったのに閉まっていた.

Đừng nhầm với わざと

わざと nghĩa là “cố ý, vì lý do ngầm”. わざわざ nghĩa là “chịu bỏ công đặc biệt”. わざわざ nói về công sức và sự quan tâm, không phải ý định trêu chọc hay làm đau.

Ví dụ

  • わざわざ来(き)てくれてありがとう。

    Wazawaza kite kurete arigatou.

    Cảm ơn bạn đã chịu khó đến tận đây.

  • 忙(いそが)しいのに、わざわざ手伝(てつだ)いに来(き)てくれた。

    Isogashii noni, wazawaza tetsudai ni kite kureta.

    Dù đang bận, họ vẫn chịu khó đến giúp.

  • この店(みせ)のケーキは、わざわざ買(か)いに行(い)く価値(かち)がある。

    Kono mise no keeki wa, wazawaza kai ni iku kachi ga aru.

    Bánh của cửa hàng này đáng để bỏ công đi mua.

Lỗi thường gặp

  • Không dùng cho việc bạn làm hằng ngày như thói quen; nó cần công sức thêm so với bình thường.
  • わざわざ và わざと là hai từ khác nhau. Hãy kiểm tra xem bạn muốn nói từ nào.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng