JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Mẫu câu

は別(べつ)として (wa betsu toshite)

~は別として — “không kể ~ / gác ~ sang một bên”

Tóm lại · Gác một việc sang một bên như một vấn đề riêng rồi nói về phần còn lại. Đi sau danh từ (hoặc cụm giống danh từ), rồi nêu ý chính. Dùng cho “gác X lại, rồi nói Y”, hoặc “X có thể khác, nhưng Y thì …”.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 名詞+は別として gác ~ sang một bên (cũng có 〜は別にして)
  • 動詞辞書形/名詞(疑問詞+か)+かは別として bất kể ~ hay không, …

Coi là một vấn đề riêng

A は別として、B nghĩa là “A thế nào cũng được, B mới là điều quan trọng hoặc điều tôi sẽ nói.” Nó không phủ nhận A; chỉ gác lại tạm thời. 値段は別として、デザインは気に入った: giá cả là chuyện khác, nhưng tôi thích thiết kế.

Cách dùng thường gặp

Cụm cố định 冗談は別として (đùa sang một bên) dùng để quay lại chủ đề chính. 結果は別として cho thấy quá trình quan trọng hơn kết quả. A cũng có thể là một mệnh đề: 本当かどうかは別として.

Cách nói gần nghĩa

~はさておき rất giống và thiên về văn viết hơn một chút. ~はともかく cũng gác A lại, nhưng có ý A ít quan trọng hơn. ~は別として là trung tính nhất.

Ví dụ

  • 値段(ねだん)は別(べつ)として、デザインは気(き)に入(い)った。

    Nedan wa betsu toshite, dezain wa ki ni itta.

    Không kể giá cả, tôi thích thiết kế này.

  • 冗談(じょうだん)は別(べつ)として、そろそろ本題(ほんだい)に入(はい)ろう。

    Joudan wa betsu toshite, sorosoro hondai ni hairou.

    Đùa sang một bên, giờ chúng ta vào chủ đề chính nhé.

  • 結果(けっか)は別(べつ)として、最後(さいご)まで頑張(がんば)ったことが大事(だいじ)だ。

    Kekka wa betsu toshite, saigo made ganbatta koto ga daiji da.

    Không kể kết quả, điều quan trọng là bạn đã cố gắng đến cùng.

Lỗi thường gặp

  • Không có nghĩa là “A không quan trọng”. Nó chỉ gác A lại tạm thời. Với ý “A ít quan trọng hơn”, ~はともかく hợp hơn.
  • A phải là danh từ hoặc cụm giống danh từ (động từ cần こと hoặc か: 行くかどうかは別として).

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng