JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Mẫu câu

上(うえ)に (ue ni)

~上に — “thêm vào đó ~ / hơn nữa”

Tóm lại · Thêm một sự việc nữa vào điều đã nói trước: “không chỉ A mà còn B.” Gắn vào thể thường của động từ hay tính từ, hoặc danh từ + の / tính từ な + な. A và B thường cùng tốt hoặc cùng xấu.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 動詞・い形容詞 普通形+上に thể thường + 上に (ví dụ: 広い上に, 混んでいた上に)
  • な形容詞(な)/名詞(の)+上に 静かな上に, 雨の上に

Thêm vào

A上にB nghĩa là “A là như vậy, và hơn nữa B cũng thế.” 広い上に、明るい: rộng rãi, và lại còn sáng. A và B thường cùng loại đánh giá (cùng tích cực hoặc cùng tiêu cực).

Cách nối

Thể thường của động từ và tính từ い: 安い上に, 降った上に. Tính từ な thêm な: 便利な上に. Danh từ thêm の: 雨の上に. Dùng được cả quá khứ và không phải quá khứ.

Cách nói tương tự

~だけでなく~も là dạng đơn giản. ~上に hơi trang trọng và thường dùng cho lý do hoặc đánh giá. Thêm ~まで (như trong 雨まで降ってきた) làm tăng cảm giác “còn tệ hơn nữa”.

Ví dụ

  • この部屋(へや)は広(ひろ)い上(うえ)に、明(あか)るい。

    Kono heya wa hiroi ue ni, akarui.

    Căn phòng này rộng, mà lại còn sáng.

  • 今日(きょう)は道(みち)が混(こ)んでいた上(うえ)に、雨(あめ)まで降(ふ)ってきた。

    Kyou wa michi ga konde ita ue ni, ame made futte kita.

    Hôm nay đường đã đông, mà trời còn đổ mưa nữa.

  • この仕事(しごと)は給料(きゅうりょう)が安(やす)い上(うえ)に、休(やす)みも少(すく)ない。

    Kono shigoto wa kyuuryou ga yasui ue ni, yasumi mo sukunai.

    Công việc này lương thấp, lại còn ít ngày nghỉ.

Lỗi thường gặp

  • Không trộn lẫn tốt và xấu: “rẻ, mà chất lượng cũng kém” là không tự nhiên với 上に. Giữ A và B cùng một hướng.
  • Đừng nhầm 上に với 上で (“sau khi ~”). Chúng có nghĩa khác nhau.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng