つもりで (tsumori de)
~つもりで — “với ý định ~ / coi như là ~”
Mẫu câu
-
動詞辞書形+つもりで+行動với ý định làm ~ -
名詞+の+つもりでcoi như là ~; như thể là ~
Ý định đằng sau hành động
Động từ thể từ điển + つもりで giải thích tâm thế đằng sau việc theo sau: 留学するつもりで、お金を貯めている. Mệnh đề chính thường là hành động đang diễn ra hoặc lặp lại.
“Hành động như thể ~”
Với danh từ, 初心者のつもりで hay 客のつもりで nghĩa là “tự coi mình là ~”. Thường dùng cho lời khuyên như 最後だと思うつもりで頑張る, nhờ ai đó giữ một thái độ nhất định.
Không giống つもりだ
~つもりだ kết thúc câu như một kế hoạch (留学するつもりだ). ~つもりで nối với mệnh đề khác và cho biết mục đích hoặc tâm thế đằng sau hành động chính.
Ví dụ
-
留学(りゅうがく)するつもりで、お金(かね)を貯(た)めている。
Ryuugaku suru tsumori de, okane o tamete iru.
Tôi đang tiết kiệm tiền với ý định đi du học.
Mục tiêu đến trước, rồi đến hành động làm vì nó.
-
新(あたら)しい店(みせ)を開(ひら)くつもりで、資金(しきん)を集(あつ)めている。
Atarashii mise o hiraku tsumori de, shikin o atsumete iru.
Tôi đang gom vốn với ý định mở một cửa hàng mới.
-
プロになるつもりで、毎日(まいにち)練習(れんしゅう)を続(つづ)けている。
Puro ni naru tsumori de, mainichi renshuu o tsudzukete iru.
Tôi tiếp tục luyện tập mỗi ngày với ý định trở thành người chuyên nghiệp.
Lỗi thường gặp
- Động từ trước つもりで phải ở thể từ điển (hoặc thể ない), không phải thể ます: 行くつもりで, không phải 行きますつもりで.
- Đừng nhầm với つもりだ ở cuối câu. つもりで cần có mệnh đề theo sau.
Thêm các điểm ngữ pháp
- ばよかった ~ばよかった — lẽ ra nên ~, giá mà đã ~
- ばかりで ~ばかりで — chỉ toàn ~ (và không làm gì khác, sắc thái tiêu cực)
- ばかりでなく ~ばかりでなく — không chỉ ~ mà còn ~
- だけでなく ~だけでなく — không chỉ ~ mà còn ~
- だけど だけど — nhưng, tuy nhiên (thân mật)
- ふりをする ~ふりをする — giả vờ ~
- 一方(いっぽう)だ ~一方だ — cứ ~ mãi theo một hướng
- 一体(いったい) 一体 — rốt cuộc ~ là gì (nhấn mạnh câu hỏi)
- じゃない ~じゃない — chẳng phải ~ sao! (ngạc nhiên hoặc xác nhận)
- か何(なに)か ~か何か — ~ hay gì đó
- 代(か)わりに ~代わりに — thay vì ~, đổi lại ~
- 結局(けっきょく) 結局 — rốt cuộc, cuối cùng
- きり ~きり — chỉ ~; kể từ ~
- っけ ~っけ — là ~ nhỉ? (nhớ lại)
- ことになっている ~ことになっている — quy định hay kế hoạch là ~
- ことは~が ~ことは~が — đúng là ~ nhưng ~
- くせに ~くせに — mặc dù ~ (có ý trách móc)
- も~ば~も A も ~ば B も ~ — cả A lẫn B
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.