JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Mẫu câu

ついでに (tsuide ni)

ついでに — “nhân tiện / tiện thể”

Tóm lại · Động từ thể từ điển / thể た, hoặc danh từ の + ついでに nghĩa là “nhân dịp làm ~, tôi làm thêm một việc khác.” Hành động chính là việc đầu tiên, còn hành động thứ hai là việc nhỏ làm thêm cùng lúc và cùng nơi.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 動詞辞書形/た形 + ついでに thể từ điển / thể た + ついでに (行くついでに, 行ったついでに)
  • 名詞 + の + ついでに danh từ + の + ついでに (買い物のついでに)

Ý nghĩa và cách nối

Phần đầu là việc chính cần làm, phần sau là việc nhỏ làm nhân dịp đó. 買い物のついでに、郵便局にも寄った. Danh từ đi với の. Cả hành động thông thường lẫn di chuyển đều được: 散歩のついでに.

Thì của động từ đầu

Thể từ điển nghĩa là hành động chưa xong (行くついでに), còn thể た nghĩa là đã làm xong (行ったついでに). Cả hai đều dùng được.

Lưu ý

Hành động thứ hai phải tiện và nhỏ. Không dùng cho việc tốn nhiều công sức. Cũng bất lịch sự nếu nói điều này khi làm ơn cho ai đó ngay trước mặt họ.

Ví dụ

  • 買(か)い物(もの)のついでに、郵便局(ゆうびんきょく)にも寄(よ)った。

    Kaimono no tsuide ni, yūbinkyoku ni mo yotta.

    Nhân lúc đi mua sắm, tôi cũng ghé bưu điện.

  • 散歩(さんぽ)のついでに、パンを買(か)ってきた。

    Sanpo no tsuide ni, pan o katte kita.

    Nhân lúc đi dạo, tôi mua ít bánh mì về.

  • 出張(しゅっちょう)のついでに、昔(むかし)の友(とも)だちに会(あ)った。

    Shutchō no tsuide ni, mukashi no tomodachi ni atta.

    Nhân chuyến công tác, tôi đã gặp một người bạn cũ.

Lỗi thường gặp

  • Với danh từ, đừng quên の: 買い物のついでに.
  • Hành động thứ hai nên nhỏ. Không dùng cho mục đích chính của chuyến đi.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng