つい (tsui)
つい — “vô tình / không định mà lại”
Mẫu câu
-
つい + 動詞(た形・てしまった)つい + động từ quá khứ (つい食べすぎた, つい読んでしまった)
Ý nghĩa và cách nối
つい đứng ngay trước động từ. ダイエット中なのに、つい食べすぎた. Người nói biết là không nên nhưng vẫn làm. Nó miêu tả một phút yếu lòng hoặc một thói quen.
Thường đi với ~てしまう
Thêm ~てしまった làm sự tiếc nuối rõ hơn: つい夜遅くまで読んでしまった. Động từ thường ở quá khứ, và diễn tả hành động mà người nói hối tiếc hoặc thấy xấu hổ.
Khác với うっかり
つい là bị cuốn vào làm điều không nên làm. うっかり là sự bất cẩn hoặc quên (うっかり忘れた). つい không dùng cho việc chỉ đơn thuần là quên.
Ví dụ
-
ダイエット中(ちゅう)なのに、つい食(た)べすぎた。
Daietto-chū na no ni, tsui tabesugita.
Dù đang ăn kiêng, tôi vẫn lỡ ăn quá nhiều mà không nghĩ gì.
-
面白(おもしろ)くて、つい夜(よる)遅(おそ)くまで読(よ)んでしまった。
Omoshirokute, tsui yoru osoku made yonde shimatta.
Hay quá nên tôi lỡ đọc đến tận khuya mà không định trước.
-
静(しず)かにと言(い)われたのに、つい大(おお)きな声(こえ)を出(だ)した。
Shizuka ni to iwareta no ni, tsui ōkina koe o dashita.
Dù đã bị bảo là giữ yên lặng, tôi vẫn lỡ lên giọng mà không nghĩ.
Lỗi thường gặp
- Dùng cho hành động ngoài ý định. Không dùng cho hành động cố ý.
- Thường ở thì quá khứ. Dạng tương lai như つい食べるつもりだ là không tự nhiên.
Thêm các điểm ngữ pháp
- ばよかった ~ばよかった — lẽ ra nên ~, giá mà đã ~
- ばかりで ~ばかりで — chỉ toàn ~ (và không làm gì khác, sắc thái tiêu cực)
- ばかりでなく ~ばかりでなく — không chỉ ~ mà còn ~
- だけでなく ~だけでなく — không chỉ ~ mà còn ~
- だけど だけど — nhưng, tuy nhiên (thân mật)
- ふりをする ~ふりをする — giả vờ ~
- 一方(いっぽう)だ ~一方だ — cứ ~ mãi theo một hướng
- 一体(いったい) 一体 — rốt cuộc ~ là gì (nhấn mạnh câu hỏi)
- じゃない ~じゃない — chẳng phải ~ sao! (ngạc nhiên hoặc xác nhận)
- か何(なに)か ~か何か — ~ hay gì đó
- 代(か)わりに ~代わりに — thay vì ~, đổi lại ~
- 結局(けっきょく) 結局 — rốt cuộc, cuối cùng
- きり ~きり — chỉ ~; kể từ ~
- っけ ~っけ — là ~ nhỉ? (nhớ lại)
- ことになっている ~ことになっている — quy định hay kế hoạch là ~
- ことは~が ~ことは~が — đúng là ~ nhưng ~
- くせに ~くせに — mặc dù ~ (có ý trách móc)
- も~ば~も A も ~ば B も ~ — cả A lẫn B
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.