JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Thời gian & trình tự

中(ちゅう) (chuu / juu)

~中 (ちゅう/じゅう) — trong lúc ~, trong vòng ~

Tóm lại · Chữ Hán 中 có hai cách đọc với nghĩa khác nhau. ちゅう nghĩa là “đang giữa / trong lúc” (会議中), còn じゅう nghĩa là “suốt / trong cả” (今日中). Gắn vào danh từ chỉ thời gian và hoạt động.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 動作名詞 + 中(ちゅう) đang giữa (một hành động): 会議中, 勉強中, 使用中
  • 時間の名詞 + 中(じゅう) suốt / trước khi hết: 今日中, 今週中, 一日中

ちゅう: đang giữa

Sau danh từ chỉ hành động, 中 (ちゅう) nghĩa là hành động đó đang diễn ra: 会議中 (đang họp), 電話中 (đang nghe điện thoại). Biển báo hay dùng: 使用中, 営業中. Ví dụ tiếp theo (会議中は…) nghĩa là “trong lúc cuộc họp đang diễn ra”.

じゅう: trong một khoảng thời gian

Sau khoảng thời gian, 中 (じゅう) nghĩa là toàn bộ khoảng đó hoặc bất kỳ lúc nào trong đó: 今日中に終わらせる (làm xong trong hôm nay), 一日中 (suốt cả ngày). Với thời hạn, nó nghĩa là “trước khi hết khoảng thời gian đó”.

Ví dụ

  • 今日(きょう)中(じゅう)にこの仕事(しごと)を終(お)わらせます。

    Kyō-jū ni kono shigoto o owarasemasu.

    Tôi sẽ làm xong công việc này trong hôm nay.

  • 今週(こんしゅう)中(じゅう)に返事(へんじ)をください。

    Konshū-jū ni henji o kudasai.

    Xin hãy trả lời tôi trong tuần này.

  • 会議(かいぎ)中(ちゅう)は携帯電話(けいたいでんわ)の電源(でんげん)を切(き)ってください。

    Kaigi-chū wa keitai denwa no dengen o kitte kudasai.

    Xin hãy tắt điện thoại di động trong lúc họp.

Lỗi thường gặp

  • Chú ý cách đọc: 今日中 đọc là きょうじゅう (trong hôm nay), 会議中 đọc là かいぎちゅう (trong lúc họp).
  • Với khoảng thời gian, 〜中に chỉ thời hạn. Đừng dùng cho việc còn tiếp tục sau khoảng thời gian đó.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng