途中(とちゅう)で/途中(とちゅう)に (tochuu de / tochuu ni)
途中で/途中に — “trên đường / giữa chừng”
Mẫu câu
-
動詞辞書形 + 途中でthể từ điển + 途中で (行く途中で) -
名詞 + の + 途中で/途中にdanh từ + の + 途中で / 途中に (会議の途中で)
Ý nghĩa và cách nối
Hành động đang diễn ra thì có việc khác xảy đến. 学校へ行く途中で、先生に会った. Với danh từ, dùng の: 会議の途中で. Với động từ di chuyển, nghĩa là “trong lúc đi”.
で và に
途中で đánh dấu nơi hoặc lúc sự việc xảy ra. 途中に dùng cho địa điểm nằm trên đường đi: 駅は家と学校の途中にある. Với hành động và sự việc, dùng 途中で.
Kết quả thường gặp
Vế sau thường là sự việc bất ngờ hoặc sự dừng lại: 会った, 落としてしまった, 停電した. Cũng dùng khi hành động bị bỏ dở: 途中でやめた.
Ví dụ
-
学校(がっこう)へ行(い)く途中(とちゅう)で、先生(せんせい)に会(あ)った。
Gakkō e iku tochū de, sensei ni atta.
Trên đường đến trường, tôi gặp thầy giáo.
-
駅(えき)へ向(む)かう途中(とちゅう)で、財布(さいふ)を落(お)としてしまった。
Eki e mukau tochū de, saifu o otoshite shimatta.
Trên đường đến ga, tôi đánh rơi ví.
-
会議(かいぎ)の途中(とちゅう)で、急(きゅう)に停電(ていでん)した。
Kaigi no tochū de, kyū ni teiden shita.
Giữa buổi họp, điện đột nhiên bị cúp.
Lỗi thường gặp
- Với danh từ cần có の: 会議の途中で, không phải 会議途中で.
- Dùng thể từ điển trước 途中, không dùng thể た: 行く途中で (không phải 行った途中で).
Thêm các điểm ngữ pháp
- ぶりに ~ぶりに — lần đầu tiên sau ~ (một khoảng thời gian)
- 中(ちゅう) ~中 (ちゅう/じゅう) — trong lúc ~, trong vòng ~
- ふと ふと — chợt, bất chợt
- ごとに ~ごとに — mỗi ~, cứ mỗi ~
- 一度(いちど)に 一度に — cùng một lúc
- から〜にかけて ~から~にかけて — từ ~ đến ~
- にかけて ~から~にかけて — kéo dài từ ~ đến ~
- につれて ~につれて — khi ~ tiến triển thì ~ thay đổi
- 際(さい)に ~際に — vào lúc ~ / khi ~
- 最中(さいちゅう)に ~最中に — đang giữa lúc ~
- しばらく しばらく — một lúc / một thời gian
- すでに すでに — đã (rồi)
- たとたん ~たとたん — “ngay khi ~”
- たびに ~たびに — “mỗi khi ~”
- てはじめて ~てはじめて — “mãi đến khi ~ mới”
- てからでないと ~てからでないと — “nếu chưa ~ trước thì không”
- ついに ついに — “cuối cùng / rốt cuộc”
- うちに ~うちに — “trong lúc ~ / trước khi nó thay đổi”
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.