ということだ (to iu koto da)
ということだ — “nghĩa là ~ / nghe nói ~”
Mẫu câu
-
普通形 + ということだ(結論・意味)dạng thường + ということだ: kết luận (もう寝たということだ) -
普通形 + ということだ(伝聞)dạng thường + ということだ: tin đồn (出張するということだ) -
〜ということは、〜ということだ…ということは、…ということだ: A nghĩa là B
Kết luận: “nghĩa là ~”
Sau khi mô tả một tình huống, bạn nói điều nó hàm ý. 電気が消えている。つまり、もう寝たということだ. Thường đi kèm つまり. Trong mẫu ~ということは、~ということだ, vế đầu là sự thật và vế sau là ý nghĩa của nó.
Tin nghe được: “nghe nói ~”
Cũng có thể truyền đạt điều bạn nghe, giống ~そうだ: 部長は来週出張するということだ. Nghe trang trọng hơn một chút và dùng trong báo cáo và tin tức. Nguồn là người khác.
Cách phân biệt
Nếu câu giải thích hay diễn giải điều gì đó, đó là kết luận. Nếu chỉ đơn giản mang tin từ ai đó, đó là tin nghe được. Hãy tìm つまり hoặc ということは cho nghĩa kết luận.
Ví dụ
-
電気(でんき)が消(き)えている。つまり、もう寝(ね)たということだ。
Denki ga kiete iru. Tsumari, mō neta to iu koto da.
Đèn đã tắt. Nghĩa là anh ấy đã ngủ rồi.
Kết luận rút ra từ tình huống.
-
部長(ぶちょう)は来週(らいしゅう)出張(しゅっちょう)するということだ。
Buchō wa raishū shutchō suru to iu koto da.
Nghe nói tuần sau trưởng phòng sẽ đi công tác.
Tin nghe được: truyền lại lời người khác.
-
返事(へんじ)がないということは、賛成(さんせい)ということだ。
Henji ga nai to iu koto wa, sansei to iu koto da.
Không trả lời nghĩa là đồng ý.
Lỗi thường gặp
- Ở nghĩa tin nghe được, nguồn thông tin là người khác. Đừng dùng để thuật lại phát hiện cá nhân của chính bạn.
- Một phỏng đoán như たぶん không giống ということだ; mẫu sau nêu một diễn giải hoặc một điều đã nghe.
Thêm các điểm ngữ pháp
- まるで まるで — giống hệt như ~, cứ như là ~
- まさか まさか — không thể nào, chắc chắn không
- もしかしたら もしかしたら — có lẽ, có thể
- んだって ~んだって — “nghe nói ~” (khẩu ngữ)
- に違(ちが)いない ~に違いない — chắc chắn là ~ / không còn nghi ngờ
- によると /によれば ~によると/~によれば — theo ~
- のでしょうか ~のでしょうか — “không biết ~” (câu hỏi lịch sự)
- そうもない /そうにない ~そうにない/~そうもない — có vẻ không ~
- とみえる / とみえて とみえる/とみえて — “có vẻ như ~”
- わけだ ~わけだ — “thì ra là ~ / chả trách ~”
- わけがない ~わけがない — “không đời nào ~”
- ような気(き)がする ~ような気がする — “tôi có cảm giác là ~”
- ように見(み)える ~ように見える — “trông như ~ / có vẻ ~”
- にきまっている ~に決まっている — “chắc chắn ~ / rõ ràng là ~”
- 上(あ)げる ~上げる — hoàn thành trọn vẹn ~
- あまり あまりの~に — quá ~ đến mức ~
- あまりにも あまりにも — quá ~, quá mức
- 合(あ)う ~合う — làm ~ cho nhau; hợp, vừa
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.