JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Mẫu câu

といっても (to ittemo)

といっても — “tuy nói là ~ / nhưng mà”

Tóm lại · Dạng thường + といっても trước hết nêu một tuyên bố, rồi giới hạn nó bằng cách nói mức thực tế nhỏ hơn hoặc thấp hơn người nghe có thể tưởng: “tuy nói là ~, nhưng thực ra ….” Người nói chỉnh lại một ấn tượng có thể sai.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 普通形 + といっても、〜 dạng thường + といっても (できるといっても)
  • 名詞 + といっても、〜 danh từ + といっても (旅行といっても)

Ý nghĩa và cách nối

Mệnh đề đầu là điều người ta có thể hiểu từ cái từ đó, còn mệnh đề sau cho biết tình hình thực. 料理ができるといっても、卵焼きぐらいです. Với danh từ hoặc tính từ đuôi な, bỏ だ: 旅行といっても.

Điều đi theo sau

Vế sau thường cho thấy lượng nhỏ hay mức độ hạn chế: ぐらい, だけ, ほど, ほんの少し. Nó hạ thấp kỳ vọng của người nghe.

Khác với が / けれど

が hay けれど thường chỉ đối lập hai sự thật. といっても đặc biệt chọn ra từ vừa nói và giới hạn nghĩa của nó. Cũng dùng khi khiêm tốn.

Ví dụ

  • 料理(りょうり)ができるといっても、卵焼(たまごや)きぐらいです。

    Ryōri ga dekiru to itte mo, tamagoyaki gurai desu.

    Tôi nói là biết nấu ăn, nhưng cũng chỉ làm được trứng cuộn thôi.

  • 庭(にわ)があるといっても、猫(ねこ)の額(ひたい)ほどの広(ひろ)さだ。

    Niwa ga aru to itte mo, neko no hitai hodo no hirosa da.

    Nhà tôi có vườn, nhưng nhỏ xíu, chỉ bằng cái trán mèo.

  • 旅行(りょこう)といっても、隣(となり)の町(まち)に一泊(いっぱく)しただけだ。

    Ryokō to itte mo, tonari no machi ni ippaku shita dake da.

    Gọi là chuyến du lịch thôi, chứ tôi chỉ ngủ lại một đêm ở thị trấn bên cạnh.

Lỗi thường gặp

  • Vế sau nên giới hạn hoặc giảm bớt vế đầu. Một câu làm mạnh thêm, như 料理ができるといっても、とても上手です, thì không tự nhiên.
  • Đừng để だ trước と với danh từ: 旅行だといっても kém tự nhiên hơn 旅行といっても.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng