JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Thời gian & trình tự

てはじめて (te hajimete)

~てはじめて — “mãi đến khi ~ mới”

Tóm lại · Động từ thể て + はじめて nghĩa là một nhận thức hay tình huống mới chỉ xuất hiện sau khi hành động đầu diễn ra: “mãi đến khi ~ mới”. Thường dùng với các động từ như 分かる, 気づく, 知る để chỉ một khám phá mới.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 動詞て形 + はじめて thể て + はじめて (なってはじめて, 暮らしてはじめて)

Ý nghĩa và cách nối

Vế đầu là trải nghiệm cần thiết, còn vế sau là kết quả chỉ đến sau đó. 病気になってはじめて、健康の大切さが分かった nghĩa là “mãi đến khi bị bệnh tôi mới nhận ra.” Gắn はじめて vào thể て.

Cách kết thúc điển hình

Vế sau thường nêu một nhận thức (気づいた, 分かった, 知った) hoặc một khả năng đến muộn. Thường mang chút tiếc nuối hay ngạc nhiên: “lẽ ra phải biết sớm hơn.”

Khác với 初めて (lần đầu)

初めて là phó từ nghĩa “lần đầu tiên” (初めて日本に来た). Trong ~てはじめて, はじめて được dùng như liên từ và thường viết bằng hiragana.

Ví dụ

  • 病気(びょうき)になってはじめて、健康(けんこう)の大切(たいせつ)さが分(わ)かった。

    Byōki ni natte hajimete, kenkō no taisetsusa ga wakatta.

    Mãi đến khi bị bệnh tôi mới hiểu tầm quan trọng của sức khỏe.

  • 一人(ひとり)で暮(く)らしてはじめて、親(おや)のありがたさに気(き)づいた。

    Hitori de kurashite hajimete, oya no arigatasa ni kizuita.

    Mãi đến khi sống một mình tôi mới nhận ra mình nên biết ơn cha mẹ đến nhường nào.

  • 外国(がいこく)へ行(い)ってはじめて、自分(じぶん)の国(くに)のよさが分(わ)かった。

    Gaikoku e itte hajimete, jibun no kuni no yosa ga wakatta.

    Mãi đến khi ra nước ngoài tôi mới hiểu những điểm tốt của đất nước mình.

Lỗi thường gặp

  • Vế sau là kết quả hay nhận thức, không phải kế hoạch hay lời nhờ.
  • Đừng nhầm với 初めて (lần đầu). ~てはじめて nghĩa là “mãi đến sau khi ~ mới”.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng