JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Mẫu câu

例(たと)えば (tatoeba)

例えば — “ví dụ”

Tóm lại · 例えば đưa ra một ví dụ cụ thể cho điều vừa nói. Đặt trước ví dụ, thường là một danh từ hoặc cụm ngắn. Dùng trong cả tiếng Nhật nói và viết.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 名詞A、例えば 名詞B(や名詞C) A, ví dụ B (và C)
  • 例えば、〜 Ở đầu câu: Ví dụ, ~

Ý nghĩa và vị trí

Phạm trù chung đứng trước và ví dụ theo sau. 果物、例えばりんごやバナナ. Đưa hai mục với や gợi ý còn nữa, không phải danh sách đầy đủ.

Văn viết và văn nói

Viết bằng kanji 例えば hoặc hiragana たとえば; cả hai đều phổ biến. Cách nói trang trọng hơn 例を挙げると có nghĩa giống nhau.

Giúp người nghe

Một phát biểu chung có thể mơ hồ, nên một ví dụ cụ thể làm nó rõ ràng. Vì nó nối tự nhiên với chủ đề, nó được dùng khi giải thích, thuyết phục hay khuyên bảo.

Ví dụ

  • 果物(くだもの)、例(たと)えばりんごやバナナが好(す)きです。

    Kudamono, tatoeba ringo ya banana ga suki desu.

    Tôi thích trái cây, ví dụ như táo và chuối.

  • 運動(うんどう)、例(たと)えば水泳(すいえい)は体(からだ)にとてもいい。

    Undō, tatoeba suiei wa karada ni totemo ii.

    Vận động, ví dụ như bơi lội, rất tốt cho cơ thể.

  • 甘(あま)いもの、例(たと)えばケーキやチョコレートは食(た)べすぎに注意(ちゅうい)しよう。

    Amai mono, tatoeba kēki ya chokorēto wa tabesugi ni chūi shiyō.

    Hãy cẩn thận đừng ăn quá nhiều đồ ngọt, ví dụ như bánh ngọt hay sô-cô-la.

Lỗi thường gặp

  • Đừng nhầm với động từ 例える (so sánh). Làm từ nối cụm danh từ, nó được viết là 例えば.
  • Ví dụ phải thuộc phạm trù đứng trước. Đừng đưa ra một mục không liên quan.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng