JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Câu điều kiện (nếu / khi)

たとえ~ても (tatoe~temo)

たとえ~ても — “cho dù ~”

Tóm lại · たとえ được đặt trước mệnh đề ~ても để nhấn mạnh “cho dù ~”. Bạn giả định một điều kiện cực đoan hoặc bất lợi và nói rằng kết quả sẽ không đổi. Người nói thường thể hiện ý chí, niềm tin hay phán đoán mạnh mẽ.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • たとえ + 動詞て形 + も たとえ + động từ thể て + も (失敗しても, 降っても)
  • たとえ + 形容詞くても/名詞でも たとえ + tính từ い くても / danh từ hoặc tính từ な でも (遠くても)

Ý nghĩa và cách nối

Bản thân ても đã có nghĩa “cho dù / mặc dù”. たとえ là phó từ nhấn mạnh rằng điều kiện chỉ là giả định. Các dạng vẫn như thường lệ: động từ thể て + も (食べても), tính từ đuôi い くても, danh từ / tính từ đuôi な でも.

Điều đi theo sau

Vế sau nói rằng kết quả vẫn như cũ: một ý chí (後悔しません), một sự thật vẫn đúng (試合は行われる) hay một kế hoạch (通うつもりだ). Các câu khẳng định mạnh hợp nhất.

Ghi chú

たとえ thường chỉ đi cặp với ても, không đi với ので hay から. Có thể bỏ đi mà ngữ pháp không đổi, nhưng nó làm cảm xúc mạnh hơn. Mẫu liên quan どんなに〜ても (dù ... đến đâu) nhấn mạnh mức độ.

Ví dụ

  • たとえ失敗(しっぱい)しても、後悔(こうかい)しません。

    Tatoe shippai shite mo, kōkai shimasen.

    Cho dù thất bại, tôi cũng sẽ không hối hận.

  • たとえ雨(あめ)が降(ふ)っても、試合(しあい)は行(おこな)われる。

    Tatoe ame ga futte mo, shiai wa okonawareru.

    Cho dù trời mưa, trận đấu vẫn được tổ chức.

  • たとえ道(みち)が遠(とお)くても、歩(ある)いて通(かよ)うつもりだ。

    Tatoe michi ga tōkute mo, aruite kayou tsumori da.

    Cho dù đường xa, tôi vẫn định đi bộ đến đó.

Lỗi thường gặp

  • Đừng dùng với sự thật đã xảy ra. たとえ dành cho giả định (không nói 昨日たとえ雨が降っても).
  • Đừng kết hợp với ので hay から. Luôn kết thúc điều kiện bằng ても / でも.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng