べきではない (beki dewa nai)
~べきではない — không nên ~
Mẫu câu
-
動詞辞書形 + べきではない/べきではありません言うべきではない (không nên nói) -
べきではない/べきじゃない/べきでないbiến thể: べきじゃない (thân mật), べきでない (trang trọng, văn viết)
Ý nghĩa
Thêm ではない sau べき để nói hành động đó không đúng: そんなことを言うべきではない. Đây là phán đoán mạnh về điều sai trái về mặt đạo đức hay xã hội. 人の秘密を勝手に話すべきではない là ví dụ điển hình.
Đừng đổi thứ tự
Phủ định đứng sau べき, không phải trước: ~ないべきだ là sai. Các dạng như ~べきじゃない (thân mật) và ~べきでない (văn viết) cũng thường gặp. Giống ~べきだ, nó có thể nghe như giảng đạo, nên hãy chú ý cách nói.
Ví dụ
-
そんなことを言(い)うべきではない。
Sonna koto o iu beki dewa nai.
Bạn không nên nói những điều như thế.
-
人(ひと)の秘密(ひみつ)を勝手(かって)に話(はな)すべきではない。
Hito no himitsu o katte ni hanasu beki dewa nai.
Bạn không nên tự ý kể bí mật của người khác.
-
感情(かんじょう)だけで大切(たいせつ)なことを決(き)めるべきではない。
Kanjō dake de taisetsu na koto o kimeru beki dewa nai.
Bạn không nên quyết định những việc quan trọng chỉ dựa vào cảm xúc.
Lỗi thường gặp
- Đặt phủ định sau べき: 言うべきではない, không phải 言わないべきだ.
- Đây là phán đoán đạo đức mạnh. Với lời khuyên nhẹ, ~ないほうがいい dịu hơn.
Thêm các điểm ngữ pháp
- ばいい ~ばいい — chỉ cần ~ là được, cứ ~ là ổn
- べきだ ~べきだ — nên ~, phải ~
- こと ~こと — phải ~ (quy định hoặc chỉ thị bằng văn bản)
- ことはない ~ことはない — không cần phải ~
- てごらん ~てごらん — nhẹ nhàng “hãy thử ~”
- ても構(かま)わない ~ても構わない — “tôi không phiền nếu ~ / ~ cũng được”
- わけにはいかない ~わけにはいかない — “không thể (cho phép mình) ~”
- 上(あ)げる ~上げる — hoàn thành trọn vẹn ~
- あまり あまりの~に — quá ~ đến mức ~
- あまりにも あまりにも — quá ~, quá mức
- 合(あ)う ~合う — làm ~ cho nhau; hợp, vừa
- ばよかった ~ばよかった — lẽ ra nên ~, giá mà đã ~
- ば~ほど ~ば~ほど — càng ~ càng ~
- ば~のに ~ば~のに — giá mà ~ thì đã ~ (hối tiếc)
- ばかりで ~ばかりで — chỉ toàn ~ (và không làm gì khác, sắc thái tiêu cực)
- ばかりでなく ~ばかりでなく — không chỉ ~ mà còn ~
- 別(べつ)に~ない 別に~ない — không đặc biệt ~
- ぶりに ~ぶりに — lần đầu tiên sau ~ (một khoảng thời gian)
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.