JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Mẫu câu

確(たし)かに (tashika ni)

確かに — “quả thật / đúng là”

Tóm lại · 確かに là phó từ nghĩa “quả thật, đúng vậy”. Xác nhận điều gì đó là thật, hoặc thừa nhận một sự thật trước khi thêm điểm đối lập với が hay けれど: “Đúng là ~, nhưng ….” Phổ biến trong cả nói và viết.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 確かに + 文 確かに + câu: đúng vậy (đồng tình)
  • 確かに〜が/けれど、〜 Đúng là ~, nhưng ~ (nhượng bộ rồi đối lập)

Đồng tình: “đúng là vậy”

Dùng một mình, 確かに xác nhận điều vừa được nói hoặc điều người nói vừa nhận ra: 確かに彼の言う通りだ. Nghe như “Giờ bạn nói thì đúng thật.”

Thừa nhận rồi đối lập

Một mẫu rất phổ biến là 確かに A が、B. Trước hết bạn thừa nhận A, rồi nêu điều bạn thực sự muốn nói. 確かに難しい問題だが、できないことはない. Người nghe thấy bạn tôn trọng quan điểm đối lập.

Ghi chú khi dùng

Nó đứng trước mệnh đề mà nó bổ nghĩa và không đổi dạng. Khi mục đích chính là phản đối, vế sau が/けれど mang thông điệp chính.

Ví dụ

  • 確(たし)かに彼(かれ)の言(い)う通(とお)りだ。

    Tashika ni kare no iu tōri da.

    Quả thật, đúng như anh ấy nói.

  • 確(たし)かに難(むずか)しい問題(もんだい)だが、できないことはない。

    Tashika ni muzukashii mondai da ga, dekinai koto wa nai.

    Đúng là một vấn đề khó, nhưng không phải là không làm được.

    Thừa nhận khó khăn trước, rồi nói ý chính.

  • この料理(りょうり)は確(たし)かに少(すこ)し辛(から)いが、とてもおいしい。

    Kono ryōri wa tashika ni sukoshi karai ga, totemo oishii.

    Món này đúng là hơi cay, nhưng rất ngon.

Lỗi thường gặp

  • Trong mẫu “đúng là ~, nhưng …”, đừng quên từ đối lập (が, けれど) ở sau. Thiếu nó, câu chỉ còn là sự đồng tình.
  • 確かに dùng cho sự thật mà bạn chấp nhận. Với phỏng đoán, hãy dùng たぶん hoặc きっと.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng