たとたん (ta totan)
~たとたん — “ngay khi ~”
Mẫu câu
-
動詞た形 + とたん(に)、〜dạng た + とたん(に) (開けたとたん, 座ったとたん)
Ý nghĩa và cách nối
Hành động đầu vừa xong thì ngay lúc đó có điều khác xảy ra. Gắn とたん vào dạng た của động từ: ドアを開けたとたん. Kết quả thường gây ngạc nhiên hoặc đột ngột.
Hạn chế
Vế sau phải là việc tự xảy ra, không phải hành động có chủ ý của người nói. Câu như 家に着いたとたん、手を洗った (hành động có kế hoạch) không tự nhiên. Cũng không dùng với mệnh lệnh hay nguyện vọng. Và chỉ dùng cho sự việc quá khứ.
Khác với ~と / ~たらすぐ
~たとたん tập trung vào sự bất ngờ của sự việc thứ hai. ~たらすぐ chỉ đơn giản là “ngay sau khi”, và hành động thứ hai có thể là cố ý.
Ví dụ
-
ドアを開(あ)けたとたん、猫(ねこ)が飛(と)び出(だ)した。
Doa o aketa totan, neko ga tobidashita.
Ngay khi tôi mở cửa, con mèo phóng ra.
-
席(せき)に座(すわ)ったとたん、名前(なまえ)を呼(よ)ばれた。
Seki ni suwatta totan, namae o yobareta.
Ngay khi tôi ngồi xuống, tên tôi được gọi.
-
家(いえ)を出(で)たとたん、急(きゅう)に雨(あめ)が降(ふ)り出(だ)した。
Ie o deta totan, kyū ni ame ga furidashita.
Ngay khi tôi bước ra khỏi nhà, trời bỗng đổ mưa.
Lỗi thường gặp
- Vế sau không được là hành động có chủ ý của người nói, mệnh lệnh hay lời nhờ.
- Chỉ gắn vào dạng た, không gắn vào dạng từ điển. 開けるとたん là sai.
Thêm các điểm ngữ pháp
- ぶりに ~ぶりに — lần đầu tiên sau ~ (một khoảng thời gian)
- 中(ちゅう) ~中 (ちゅう/じゅう) — trong lúc ~, trong vòng ~
- ふと ふと — chợt, bất chợt
- ごとに ~ごとに — mỗi ~, cứ mỗi ~
- 一度(いちど)に 一度に — cùng một lúc
- から〜にかけて ~から~にかけて — từ ~ đến ~
- にかけて ~から~にかけて — kéo dài từ ~ đến ~
- につれて ~につれて — khi ~ tiến triển thì ~ thay đổi
- 際(さい)に ~際に — vào lúc ~ / khi ~
- 最中(さいちゅう)に ~最中に — đang giữa lúc ~
- しばらく しばらく — một lúc / một thời gian
- すでに すでに — đã (rồi)
- たびに ~たびに — “mỗi khi ~”
- てはじめて ~てはじめて — “mãi đến khi ~ mới”
- てからでないと ~てからでないと — “nếu chưa ~ trước thì không”
- 途中(とちゅう)で/途中(とちゅう)に 途中で/途中に — “trên đường / giữa chừng”
- ついに ついに — “cuối cùng / rốt cuộc”
- うちに ~うちに — “trong lúc ~ / trước khi nó thay đổi”
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.