たものだ (ta mono da)
~たものだ — “ngày xưa hay ~” đầy hoài niệm
Mẫu câu
-
動詞た形 + ものだdạng た + ものだ (泳いだものだ, 話したものだ) -
動詞ていた + ものだdạng ていた cho trạng thái kéo dài (広がっていたものだ)
Ý nghĩa và cách nối
Dạng た nêu sự việc quá khứ, còn ものだ thêm cảm xúc nhìn lại đầy trìu mến của người nói. 子どもの頃、よく泳いだものだ nghĩa là “hồi đó tôi bơi suốt (và nhớ lắm).” Gắn vào dạng quá khứ thường của động từ.
Khi nào dùng
Dùng để kể kỷ niệm thời thơ ấu, thời đi học hay một khu phố cũ. Thói quen đó đã chấm dứt, nên không dùng cho hiện tại hay một sự kiện đơn lẻ.
Khác với ~ていた
~ていた chỉ mô tả thói quen hay trạng thái trong quá khứ. ~たものだ còn thể hiện sự hoài niệm. Thêm よく, 昔 hoặc 頃 sẽ làm câu nghe tự nhiên.
Ví dụ
-
子(こ)どもの頃(ころ)、よくこの川(かわ)で泳(およ)いだものだ。
Kodomo no koro, yoku kono kawa de oyoida mono da.
Hồi nhỏ, tôi hay bơi ở con sông này.
-
学生(がくせい)の頃(ころ)は、友(とも)だちと朝(あさ)まで話(はな)したものだ。
Gakusei no koro wa, tomodachi to asa made hanashita mono da.
Hồi còn đi học, tôi hay trò chuyện với bạn bè đến sáng.
-
昔(むかし)は、この辺(あた)りにも広(ひろ)い畑(はたけ)が広(ひろ)がっていたものだ。
Mukashi wa, kono atari ni mo hiroi hatake ga hirogatte ita mono da.
Ngày xưa, quanh đây cũng từng có những cánh đồng rộng trải dài.
ていた + ものだ gợi lại một cảnh nay đã mất.
Lỗi thường gặp
- Chỉ dùng cho thói quen quá khứ đã kết thúc. Đừng dùng cho sự kiện một lần hay việc vẫn đang diễn ra.
- Đừng nhầm với ~ものだ chỉ chân lý chung (như 子どもは遊ぶものだ). Ở đây nó theo sau dạng た và mang tính hoài niệm.
Thêm các điểm ngữ pháp
- ばよかった ~ばよかった — lẽ ra nên ~, giá mà đã ~
- ばかりで ~ばかりで — chỉ toàn ~ (và không làm gì khác, sắc thái tiêu cực)
- ばかりでなく ~ばかりでなく — không chỉ ~ mà còn ~
- だけでなく ~だけでなく — không chỉ ~ mà còn ~
- だけど だけど — nhưng, tuy nhiên (thân mật)
- ふりをする ~ふりをする — giả vờ ~
- 一方(いっぽう)だ ~一方だ — cứ ~ mãi theo một hướng
- 一体(いったい) 一体 — rốt cuộc ~ là gì (nhấn mạnh câu hỏi)
- じゃない ~じゃない — chẳng phải ~ sao! (ngạc nhiên hoặc xác nhận)
- か何(なに)か ~か何か — ~ hay gì đó
- 代(か)わりに ~代わりに — thay vì ~, đổi lại ~
- 結局(けっきょく) 結局 — rốt cuộc, cuối cùng
- きり ~きり — chỉ ~; kể từ ~
- っけ ~っけ — là ~ nhỉ? (nhớ lại)
- ことになっている ~ことになっている — quy định hay kế hoạch là ~
- ことは~が ~ことは~が — đúng là ~ nhưng ~
- くせに ~くせに — mặc dù ~ (có ý trách móc)
- も~ば~も A も ~ば B も ~ — cả A lẫn B
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.