JLPT N5 · Trợ từ
で (de)
で (de) — nơi diễn ra hành động & phương tiện
Tóm lại · で đánh dấu nơi một hành động diễn ra, hoặc phương tiện, dụng cụ hay ngôn ngữ được dùng để thực hiện nó.
Mẫu câu
-
〈place〉で V。làm V ở một nơi -
〈means〉で V。làm V bằng / với một thứ gì đó
Nơi diễn ra hành động
で đánh dấu địa điểm nơi việc gì đó xảy ra: レストランで たべます (ăn ở nhà hàng). So sánh với に, dùng để chỉ sự tồn tại hoặc đích đến.
Phương tiện và cách thức
で đánh dấu dụng cụ, phương tiện giao thông hoặc ngôn ngữ được dùng: でんしゃで いきます (đi bằng tàu điện), はしで たべます (ăn bằng đũa), にほんごで はなします (nói bằng tiếng Nhật).
Ví dụ
-
カフェで コーヒーを のみます。
Kafe de kōhī o nomimasu.
Tôi uống cà phê ở quán cà phê.
Hành động (uống) diễn ra ở quán cà phê → で.
-
バスで がっこうへ いきます。
Basu de gakkō e ikimasu.
Tôi đi đến trường bằng xe buýt.
で = bằng phương tiện nào; へ = đến đâu.
-
えんぴつで かきます。
Enpitsu de kakimasu.
Tôi viết bằng bút chì.
Lỗi thường gặp
- で (hành động diễn ra) so với に (sự tồn tại / đích đến): chỉ chọn で khi có hành động diễn ra ở đó.
- Với phương tiện giao thông, phương tiện đi với で: でんしゃで (bằng tàu điện), không dùng ×でんしゃに khi muốn nói “bằng tàu điện”.
Thêm các điểm ngữ pháp
- は は (wa) — trợ từ chủ đề
- を を (o) — trợ từ tân ngữ
- に に (ni) — thời gian, đích đến, vị trí
- と と (to) — và / cùng với
- の の (no) — sở hữu & nối danh từ
- へ へ (e) — hướng đi
- も も (mo) — cũng
- か か (ka) — dấu hiệu câu hỏi
- から から・まで — từ … đến …
- より より (yori) — hơn (so sánh)
- だけ ~だけ — “chỉ ~”
- で ~で — nơi chốn, phương tiện và nguyên nhân
- が ~が — đánh dấu chủ ngữ
- か か — trợ từ nghi vấn
- まで ~まで — “cho đến / đến tận ~”
- も ~も — “cũng”
- なあ ~なあ — cảm xúc cuối câu
- ね ~ね — “..., nhỉ? / đúng không?”
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.