そして (soshite)
そして — “và / và còn”
Mẫu câu
-
文1。そして、文2。Câu 1. そして, câu 2 (bổ sung) -
い形容詞のくて、そして+形容詞tính từ-くて + そして + tính từ (広くて、そして明るい)
Bổ sung thông tin
Dùng そして để chồng thêm các điểm tốt hoặc các sự việc liên quan: 今日は晴れです。そして、暖かいです。Hai câu thường cùng một hướng (cùng tích cực hoặc cùng tiêu cực).
Thứ tự sự việc
そして cũng có thể nghĩa là ‘rồi’ như それから, nhưng nghe như câu chuyện chảy tiếp hơn là một bước thời gian chặt chẽ.
Trong một câu
Sau khi nối các tính từ bằng thể て, そして có thể làm mạnh thêm: 広くて、そして明るい. Để liệt kê danh từ đơn thuần, dùng と thay vì そして.
Ví dụ
-
この部屋(へや)は広(ひろ)くて、そして明(あか)るいです。
Kono heya wa hirokute, soshite akarui desu.
Căn phòng này rộng, và còn sáng nữa.
広くて (thể て) rồi そして + 明るい.
-
今日(きょう)は晴(は)れです。そして、暖(あたた)かいです。
Kyō wa hare desu. Soshite, atatakai desu.
Hôm nay trời nắng. Và còn ấm áp nữa.
Hai điểm tốt liên tiếp.
-
この店(みせ)は安(やす)いです。そして、おいしいです。
Kono mise wa yasui desu. Soshite, oishii desu.
Cửa hàng này rẻ. Và còn ngon nữa.
Cả hai điều đều tích cực.
Lỗi thường gặp
- Dùng そして cho câu và tính từ, không dùng để nối danh từ đơn thuần (パンと牛乳, không phải パンそして牛乳).
- Đừng dùng cho sự đối lập. Với ý trái ngược, dùng しかし hoặc でも.
Thêm các điểm ngữ pháp
- だ / です だ / です — “A là B”
- でも でも — “nhưng / tuy nhiên” ở đầu câu
- どんな どんな~ — “loại ~ nào / như thế nào”
- どうやって どうやって~ — hỏi “làm thế nào / bằng cách nào”
- があります ~があります — “có ~” (đồ vật)
- がほしい ~がほしい — “tôi muốn ~”
- がいます ~がいます — “có ~” (người và động vật)
- い-adjectives Tính từ い — tính từ kết thúc bằng ~い
- 一緒(いっしょ)に 一緒に~ — “cùng (với)”
- じゃない・ではない ~じゃない / ~ではない — phủ định của だ và です
- か~か A か B — “A hoặc B”
- けど ~けど — “nhưng / mặc dù” dạng thân mật
- けれども ~けれども — “nhưng / mặc dù” dạng lịch sự
- な-adjectives Tính từ な — thêm な trước danh từ
- なる ~になる — “trở thành ~”
- んです ~んです — giải thích tình huống
- に行(い)く ~に行く — “đi để ~”
- にする ~にする — quyết định chọn cái gì
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.