をください (o kudasai)
~をください — “Xin cho tôi ~”
Mẫu câu
-
名詞+をくださいdanh từ + をください (水をください) -
名詞+を+数量+くださいdanh từ + を + số lượng + ください (切符を二枚ください)
Cấu trúc
Nói tên vật, thêm を, rồi ください: 水をください. Với số lượng, đặt số và từ đếm ở giữa: 切符を二枚ください (hai vé).
Khi nào dùng
Dùng khi bạn muốn ai đó đưa cho mình thứ gì hoặc khi gọi món ở cửa hàng: これをください (tôi lấy cái này). を thường bị bỏ trong lời nói: これください.
Khác với てください
をください dùng để xin một vật. Để nhờ ai làm một hành động, dùng động từ thể て + ください (書いてください). Thêm お trước danh từ (お水をください) làm câu lịch sự hơn nữa.
Ví dụ
-
水(みず)をください。
Mizu o kudasai.
Xin cho tôi nước.
Dạng đơn giản nhất.
-
切符(きっぷ)を二枚(にまい)ください。
Kippu o nimai kudasai.
Xin cho tôi hai vé.
二枚: số + từ đếm cho vật phẳng.
-
この本(ほん)をください。
Kono hon o kudasai.
Xin cho tôi quyển sách này.
Thường nói khi mua đồ.
Lỗi thường gặp
- Đặt số lượng trước ください: 二枚ください, không phải ください二枚.
- Để nhờ ai làm việc gì, dùng てください, không dùng をください.
Thêm các điểm ngữ pháp
- ちゃいけない・じゃいけない ~ちゃいけない / ~じゃいけない — “không được ~” dạng thân mật
- ほうがいい ~たほうがいい — “bạn nên ~”
- ませんか ~ませんか — “Bạn có ~ không?” (lời mời)
- ましょうか ~ましょうか — “Để tôi ~ nhé? / Chúng ta ~ nhé?”
- ないでください ~ないでください — “xin đừng ~”
- ないといけない ~ないといけない — “phải ~”
- なくてもいい ~なくてもいい — “không cần phải ~”
- なくちゃ ~なくちゃ — “phải ~” (thân mật)
- なくてはいけない ~なくてはいけない — “phải ~”
- なくてはならない ~なくてはならない — “phải ~” (trang trọng)
- てください ~てください — “Xin hãy ~”
- てはいけない ~てはいけない — “không được ~”
- てもいいです ~てもいいです — “được phép ~ / ~ cũng được”
- 応答(おうとう)・場面(ばめん)の表現(ひょうげん)(どうぞ など) Câu đáp và cụm từ theo tình huống — どうぞ
- は は (wa) — trợ từ chủ đề
- を を (o) — trợ từ tân ngữ
- に に (ni) — thời gian, đích đến, vị trí
- で で (de) — nơi diễn ra hành động & phương tiện
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.