JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N5 · Nhờ vả, cho phép & cấm đoán

をください (o kudasai)

~をください — “Xin cho tôi ~”

Tóm lại · Danh từ + をください là cách cơ bản để xin một thứ gì: ‘Xin cho tôi ~’. Dùng ở cửa hàng, nhà hàng và khi xin đồ từ người khác. Thêm số hoặc từ đếm để chỉ số lượng.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 名詞+をください danh từ + をください (水をください)
  • 名詞+を+数量+ください danh từ + を + số lượng + ください (切符を二枚ください)

Cấu trúc

Nói tên vật, thêm を, rồi ください: 水をください. Với số lượng, đặt số và từ đếm ở giữa: 切符を二枚ください (hai vé).

Khi nào dùng

Dùng khi bạn muốn ai đó đưa cho mình thứ gì hoặc khi gọi món ở cửa hàng: これをください (tôi lấy cái này). を thường bị bỏ trong lời nói: これください.

Khác với てください

をください dùng để xin một vật. Để nhờ ai làm một hành động, dùng động từ thể て + ください (書いてください). Thêm お trước danh từ (お水をください) làm câu lịch sự hơn nữa.

Ví dụ

  • 水(みず)をください。

    Mizu o kudasai.

    Xin cho tôi nước.

    Dạng đơn giản nhất.

  • 切符(きっぷ)を二枚(にまい)ください。

    Kippu o nimai kudasai.

    Xin cho tôi hai vé.

    二枚: số + từ đếm cho vật phẳng.

  • この本(ほん)をください。

    Kono hon o kudasai.

    Xin cho tôi quyển sách này.

    Thường nói khi mua đồ.

Lỗi thường gặp

  • Đặt số lượng trước ください: 二枚ください, không phải ください二枚.
  • Để nhờ ai làm việc gì, dùng てください, không dùng をください.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng