JLPT N5 · Nhờ vả, cho phép & cấm đoán
ほうがいい (hou ga ii)
~たほうがいい — “bạn nên ~”
Tóm lại · Dùng để khuyên ai đó rằng làm một việc nào đó là tốt nhất. Nó đi sau thể た của động từ. Dạng phủ định khuyên không nên làm.
Mẫu câu
-
動詞た形+ほうがいいđộng từ thể た + ほうがいい -
動詞ない形+ほうがいいđộng từ thể ない + ほうがいい (để khuyên không nên làm)
Cách dùng
Nó đề xuất một lựa chọn hơn các lựa chọn khác. 薬を飲んだほうがいいです khuyên nên uống thuốc.
Dạng phủ định
Để khuyên không nên làm gì, dùng thể ない (夜は食べないほうがいいです). Đừng dùng なかったほうがいい ở đây.
Mức độ mạnh
Đây là lời khuyên rõ ràng, nên có thể nghe hơi áp đặt với cấp trên. Khi đó hãy dùng các dạng nhẹ hơn như 〜といいですよ.
Ví dụ
-
早(はや)く寝(ね)たほうがいいです。
Hayaku neta hō ga ii desu.
Bạn nên đi ngủ sớm.
-
薬(くすり)を飲(の)んだほうがいいです。
Kusuri o nonda hō ga ii desu.
Bạn nên uống thuốc.
-
野菜(やさい)を食(た)べたほうがいいです。
Yasai o tabeta hō ga ii desu.
Bạn nên ăn rau.
Lỗi thường gặp
- Với lời khuyên khẳng định, hãy dùng thể た. Thể từ điển chủ yếu dùng khi so sánh.
- Phủ định là ないほうがいい, không phải なかったほうがいい.
Thêm các điểm ngữ pháp
- ちゃいけない・じゃいけない ~ちゃいけない / ~じゃいけない — “không được ~” dạng thân mật
- ませんか ~ませんか — “Bạn có ~ không?” (lời mời)
- ましょうか ~ましょうか — “Để tôi ~ nhé? / Chúng ta ~ nhé?”
- ないでください ~ないでください — “xin đừng ~”
- ないといけない ~ないといけない — “phải ~”
- なくてもいい ~なくてもいい — “không cần phải ~”
- なくちゃ ~なくちゃ — “phải ~” (thân mật)
- なくてはいけない ~なくてはいけない — “phải ~”
- なくてはならない ~なくてはならない — “phải ~” (trang trọng)
- をください ~をください — “Xin cho tôi ~”
- てください ~てください — “Xin hãy ~”
- てはいけない ~てはいけない — “không được ~”
- てもいいです ~てもいいです — “được phép ~ / ~ cũng được”
- 応答(おうとう)・場面(ばめん)の表現(ひょうげん)(どうぞ など) Câu đáp và cụm từ theo tình huống — どうぞ
- は は (wa) — trợ từ chủ đề
- を を (o) — trợ từ tân ngữ
- に に (ni) — thời gian, đích đến, vị trí
- で で (de) — nơi diễn ra hành động & phương tiện
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.