ちゃいけない・じゃいけない (cha ikenai / ja ikenai)
~ちゃいけない / ~じゃいけない — “không được ~” dạng thân mật
Mẫu câu
-
Vて[て]+ ちゃいけないthể て kết thúc bằng て → ちゃ (ví dụ 食べて → 食べちゃいけない) -
Vて[で]+ じゃいけないthể て kết thúc bằng で → じゃ (ví dụ 飲んで → 飲んじゃいけない)
Nguồn gốc
Đây là ~てはいけない với ては được nén lại khi nói. 食べては → 食べちゃ, 見ては → 見ちゃ. Những động từ có thể て kết thúc bằng で (飲んで, 読んで, 遊んで) thì thành じゃ: 飲んで → 飲んじゃ.
Khi nào dùng
Vì mang tính thân mật, hãy giữ nó cho bạn bè, gia đình và những người thân thiết. Trên biển báo, trong văn viết, hoặc khi nói lịch sự, hãy dùng ~てはいけません hoặc ~ないでください đầy đủ.
~ちゃだめ cũng giống vậy
Bạn có thể thay いけない ở cuối bằng だめ mà không đổi nghĩa, chỉ thân mật hơn nữa: 触っちゃだめ (“đừng sờ vào”). Nó nói về điều bị cấm hiện tại hoặc từ bây giờ, không phải một hành động trong quá khứ.
Ví dụ
-
ここで写真(しゃしん)を撮(と)っちゃいけないよ。
Koko de shashin o totcha ikenai yo.
Ở đây không được chụp ảnh đâu.
撮って → 撮っちゃ. Chữ よ ở cuối là một lời nhắc nhẹ nhàng.
-
ここでご飯(はん)を食(た)べちゃいけないよ。
Koko de gohan o tabecha ikenai yo.
Không được ăn ở đây đâu.
食べて → 食べちゃ (thể て kết thúc bằng て).
-
その水(みず)を飲(の)んじゃいけないよ。
Sono mizu o nonja ikenai yo.
Không được uống nước đó đâu.
飲んで kết thúc bằng で, nên thành 飲んじゃ, không phải 飲んちゃ.
Lỗi thường gặp
- Hợp âm cho đúng: thể て kết thúc bằng て đi với ちゃ, kết thúc bằng で đi với じゃ. Là 飲んじゃ, không phải 飲んちゃ.
- Đây là dạng thân mật. Trên biển báo chính thức hoặc khi cần lịch sự, hãy dùng ~てはいけません.
Thêm các điểm ngữ pháp
- ほうがいい ~たほうがいい — “bạn nên ~”
- ませんか ~ませんか — “Bạn có ~ không?” (lời mời)
- ましょうか ~ましょうか — “Để tôi ~ nhé? / Chúng ta ~ nhé?”
- ないでください ~ないでください — “xin đừng ~”
- ないといけない ~ないといけない — “phải ~”
- なくてもいい ~なくてもいい — “không cần phải ~”
- なくちゃ ~なくちゃ — “phải ~” (thân mật)
- なくてはいけない ~なくてはいけない — “phải ~”
- なくてはならない ~なくてはならない — “phải ~” (trang trọng)
- をください ~をください — “Xin cho tôi ~”
- てください ~てください — “Xin hãy ~”
- てはいけない ~てはいけない — “không được ~”
- てもいいです ~てもいいです — “được phép ~ / ~ cũng được”
- 応答(おうとう)・場面(ばめん)の表現(ひょうげん)(どうぞ など) Câu đáp và cụm từ theo tình huống — どうぞ
- は は (wa) — trợ từ chủ đề
- を を (o) — trợ từ tân ngữ
- に に (ni) — thời gian, đích đến, vị trí
- で で (de) — nơi diễn ra hành động & phương tiện
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.