JLPT N4 · Các thể của động từ
てくる (te kuru)
~てくる — “đi rồi quay lại / trở nên / bắt đầu ~”
Tóm lại · Gắn くる vào thể て có nhiều nghĩa: (1) đi đâu đó rồi quay lại, (2) sự thay đổi diễn ra cho đến bây giờ, (3) một trạng thái hoặc hành động bắt đầu.
Mẫu câu
-
動詞て形+くるĐộng từ thể て + くる (買ってくる) -
〜くなってくる~くなってくる (dần trở nên ~)
Ba nghĩa
買ってくる (đi rồi quay lại), 寒くなってくる (thay đổi), 雨が降ってくる (bắt đầu). Động từ và ngữ cảnh quyết định nghĩa nào.
Quan hệ với ていく
てくる là sự thay đổi từ quá khứ đến hiện tại; ていく là sự thay đổi từ hiện tại hướng về tương lai.
Ví dụ
-
だんだん寒(さむ)くなってきました。
Dandan samuku natte kimashita.
Trời dần trở lạnh rồi.
-
スーパーで牛乳(ぎゅうにゅう)を買(か)ってきます。
Sūpā de gyūnyū o katte kimasu.
Tôi sẽ đi mua sữa ở siêu thị rồi quay lại.
-
空(そら)が暗(くら)くなって、雨(あめ)が降(ふ)ってきた。
Sora ga kuraku natte, ame ga futte kita.
Bầu trời tối sầm lại và trời bắt đầu mưa.
Lỗi thường gặp
- Là trợ động từ, くる thường được viết bằng kana.
- てくる chỉ sự thay đổi cho đến hiện tại; với tương lai hãy dùng ていく.
Thêm các điểm ngữ pháp
- 意向形(いこうけい) Thể ý chí (意向形) — “chúng ta hãy ~ / tôi sẽ ~”
- ことができる ~ことができる — “có thể ~ / làm được ~”
- られる ~られる — thể khả năng (có thể ~)
- させられる ~させられる — thể bị động sai khiến (“bị bắt ~”)
- させる ~させる — thể sai khiến (“bắt / cho phép ai ~”)
- たがる ~たがる — ngôi thứ ba “muốn ~”
- てあげる ~てあげる — “làm ~ cho ai đó”
- てほしい ~てほしい — “tôi muốn bạn ~”
- ていく ~ていく — “tiếp tục ~ / từ nay về sau”
- ていた ~ていた — “đã đang ~” (quá khứ tiếp diễn)
- てくれる ~てくれる — “ai đó làm ~ cho tôi”
- てみる ~てみる — “thử ~”
- てもらう ~てもらう — “nhờ / được ai đó ~”
- ておく ~ておく — “làm ~ trước”
- てしまう / ちゃう ~てしまう / ~ちゃう — hoàn thành hoặc nuối tiếc
- てやる ~てやる — “làm ~ cho” (thân mật, cho người bậc dưới)
- 受身形(うけみけい) Thể bị động (受身形) — bị / được ~
- 間(あいだ) 間 — “trong lúc ~ / khi ~ / giữa ~”
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.