てくれる (te kureru)
~てくれる — “ai đó làm ~ cho tôi”
Mẫu câu
-
動詞て形+くれるĐộng từ thể て + くれる (手伝ってくれる)
Cách dùng
Người cho là chủ ngữ và người nhận (tôi) thường bị lược bỏ: 兄が宿題を手伝ってくれた. Nó hàm ý lòng biết ơn.
Các dạng liên quan
Tôi làm cho người khác: ~てあげる. Người khác làm cho tôi: ~てくれる. Tôi nhận từ người khác: ~てもらう. Khi người bề trên làm gì đó cho bạn, dùng ~てくださる.
Ví dụ
-
兄(あに)が宿題(しゅくだい)を手伝(てつだ)ってくれました。
Ani ga shukudai o tetsudatte kuremashita.
Anh trai đã giúp tôi làm bài tập.
-
友達(ともだち)が重(おも)い荷物(にもつ)を持(も)ってくれました。
Tomodachi ga omoi nimotsu o motte kuremashita.
Bạn tôi đã xách hành lý nặng giúp tôi.
-
店員(てんいん)が親切(しんせつ)に道(みち)を教(おし)えてくれた。
Ten'in ga shinsetsu ni michi o oshiete kureta.
Nhân viên cửa hàng đã tử tế chỉ đường cho tôi.
Lỗi thường gặp
- Người giúp là chủ ngữ, không phải tôi.
- Với người bề trên dùng くださる thay vì くれる.
Thêm các điểm ngữ pháp
- 意向形(いこうけい) Thể ý chí (意向形) — “chúng ta hãy ~ / tôi sẽ ~”
- ことができる ~ことができる — “có thể ~ / làm được ~”
- られる ~られる — thể khả năng (có thể ~)
- させられる ~させられる — thể bị động sai khiến (“bị bắt ~”)
- させる ~させる — thể sai khiến (“bắt / cho phép ai ~”)
- たがる ~たがる — ngôi thứ ba “muốn ~”
- てあげる ~てあげる — “làm ~ cho ai đó”
- てほしい ~てほしい — “tôi muốn bạn ~”
- ていく ~ていく — “tiếp tục ~ / từ nay về sau”
- ていた ~ていた — “đã đang ~” (quá khứ tiếp diễn)
- てくる ~てくる — “đi rồi quay lại / trở nên / bắt đầu ~”
- てみる ~てみる — “thử ~”
- てもらう ~てもらう — “nhờ / được ai đó ~”
- ておく ~ておく — “làm ~ trước”
- てしまう / ちゃう ~てしまう / ~ちゃう — hoàn thành hoặc nuối tiếc
- てやる ~てやる — “làm ~ cho” (thân mật, cho người bậc dưới)
- 受身形(うけみけい) Thể bị động (受身形) — bị / được ~
- 間(あいだ) 間 — “trong lúc ~ / khi ~ / giữa ~”
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.