JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Nhờ vả, cho phép & cấm đoán

ていただけませんか (te itadakemasen ka)

~ていただけませんか — “xin vui lòng ~ được không?” (rất lịch sự)

Tóm lại · Cách nhờ lịch sự hơn nhiều so với ~てください. Thêm いただけませんか vào thể て. Dùng với người bề trên và khách hàng.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 動詞て形+いただけませんか Động từ thể て + いただけませんか

Cách hoạt động

Mẫu này dùng dạng khả năng phủ định いただけない của động từ khiêm nhường いただく (nhận), nghĩa là “tôi không thể nhận được ơn huệ ~ sao?” Dạng phủ định chừa chỗ cho người nghe từ chối, nên lịch sự.

Cách dùng

Dùng để nhờ ai đó chụp ảnh hay mở cửa sổ và những việc tương tự. Dạng ít trang trọng hơn một chút là ~てもらえませんか.

Ví dụ

  • ここで写真(しゃしん)を撮(と)っていただけませんか。

    Koko de shashin o totte itadakemasen ka.

    Xin hãy chụp giúp tôi một tấm ảnh ở đây được không ạ?

  • 少(すこ)し窓(まど)を開(あ)けていただけませんか。

    Sukoshi mado o akete itadakemasen ka.

    Xin hãy mở cửa sổ ra một chút được không ạ?

  • もう一度(いちど)ゆっくり説明(せつめい)していただけませんか。

    Mō ichido yukkuri setsumei shite itadakemasen ka.

    Xin hãy giải thích chậm lại một lần nữa được không ạ?

Lỗi thường gặp

  • Người nói là người nhờ; gắn vào hành động bạn muốn người kia làm.
  • Kết thúc bằng ~ていただきます thì thành câu khẳng định, không phải lời nhờ.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng