JLPT N4 · Câu điều kiện (nếu / khi)
たら (tara)
~たら — “nếu / khi ~”
Tóm lại · Câu điều kiện được tạo bằng cách thêm ら vào thể た. Bao gồm cả “nếu ~” (giả định) lẫn “khi ~ (đã xảy ra)”.
Mẫu câu
-
動詞・い形容詞のた形+らThể た + ら (着いたら / 寒かったら) -
名詞・な形容詞+だったらDanh từ / tính từ na + だったら (雨だったら)
Hai nghĩa
雨が降ったら中止 là giả định (“nếu trời mưa”). 駅に着いたら電話して nghĩa là “sau khi bạn đến”, khi việc đến gần như chắc chắn.
Vế chính
Vế sau có thể tự do là lời nhờ, ý định, mệnh lệnh hoặc lời đề nghị (電話してください, 遊びに行こう), nên linh hoạt hơn と hay ば.
Ví dụ
-
駅(えき)に着(つ)いたら、電話(でんわ)してください。
Eki ni tsuitara, denwa shite kudasai.
Khi bạn đến ga, hãy gọi điện cho tôi nhé.
-
宿題(しゅくだい)が終(お)わったら、遊(あそ)びに行(い)こう。
Shukudai ga owattara, asobi ni ikō.
Khi làm xong bài tập, chúng ta đi chơi nhé.
-
もし雨(あめ)が降(ふ)ったら、試合(しあい)は中止(ちゅうし)です。
Moshi ame ga futtara, shiai wa chūshi desu.
Nếu trời mưa, trận đấu sẽ bị hủy.
Lỗi thường gặp
- Danh từ và tính từ na dùng だったら (雨だったら), không phải 雨たら.
- Cách dùng “khi tôi làm ~, thì phát hiện …” với vế sau ở quá khứ là một cách dùng riêng.
Thêm các điểm ngữ pháp
- ば ~ば — thể điều kiện “nếu ~”
- 場合(ばあい)は ~場合は — “trong trường hợp ~ / nếu ~”
- なら ~なら — “nếu là ~ / nếu ~”
- ても ~ても — “dù ~ đi nữa”
- と ~と — hễ ~ thì (sẽ) ~
- 間(あいだ) 間 — “trong lúc ~ / khi ~ / giữa ~”
- 間(あいだ)に ~間に — “trong lúc ~ (có việc xảy ra trong thời gian đó)”
- あまり~ない あまり~ない — “không ~ lắm / không nhiều”
- 後(あと)で ~あとで — “sau khi ~ / sau đó”
- ばかり ばかり — “toàn là ~ / chỉ ~”
- だけで ~だけで — “chỉ cần ~ / chỉ với ~”
- 出(だ)す ~出す — “bắt đầu ~ đột ngột”
- でございます ~でございます — “là” rất lịch sự
- でも 名詞でも — “~ chẳng hạn / ~ thì sao?”
- ではないか ~ではないか — “chẳng phải ~ sao? / không phải vậy sao?”
- が必要(がひつよう) ~が必要だ — “~ là cần thiết / cần”
- がする ~がする — cảm nhận mùi, âm thanh, vị hoặc cảm giác
- がり ~がり — người dễ cảm thấy ~
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.