JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Thời gian & trình tự

たばかり (ta bakari)

~たばかり — “vừa mới ~”

Tóm lại · Gắn vào thể た của động từ, cho thấy hành động xảy ra chưa lâu. Nếu người nói cảm thấy đó là “vừa mới đây”, thì thực tế có thể đã vài ngày hay vài tháng trước.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 動詞た形+ばかり Động từ thể た + ばかり (着いたばかり)

Ý nghĩa

Dùng khi theo cảm nhận của người nói, hành động vẫn còn mới. Sau đó thường có kết quả hoặc trạng thái: 入社したばかりで慣れていない.

So sánh với たところ

たばかり phụ thuộc vào cảm nhận của người nói và có thể bao gồm vài ngày hay vài tháng. たところ chỉ giới hạn trong khoảnh khắc ngay sau khi hành động kết thúc.

Ví dụ

  • 今(いま)、駅(えき)に着(つ)いたばかりです。

    Ima, eki ni tsuita bakari desu.

    Tôi vừa mới đến ga xong.

  • この会社(かいしゃ)に入(はい)ったばかりで、まだ慣(な)れていない。

    Kono kaisha ni haitta bakari de, mada narete inai.

    Tôi vừa mới vào công ty này nên vẫn chưa quen.

  • 買(か)ったばかりの傘(かさ)をなくしてしまった。

    Katta bakari no kasa o nakushite shimatta.

    Tôi đã làm mất chiếc ô vừa mới mua.

Lỗi thường gặp

  • Gắn vào thể た (着いたばかり).
  • Không dùng cho hành động đang diễn ra; nó mô tả khoảng thời gian sau khi hành động đã kết thúc.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng