JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Mức độ & phạm vi

だけで (dake de)

~だけで — “chỉ cần ~ / chỉ với ~”

Tóm lại · だけで nghĩa là chỉ một việc nhỏ cũng đủ gây ra một kết quả: ‘chỉ cần ~ là’. Nó đi sau động từ hoặc danh từ, và mệnh đề kết quả cho thấy việc nhỏ đó đem lại bao nhiêu. Nó thường diễn tả sự ngạc nhiên hoặc cảm xúc.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 動詞の普通形+だけで thể thông thường + だけで (見るだけで)
  • 名詞+だけで danh từ + だけで (名前だけで)

Cấu trúc

Dùng thể thông thường của động từ (thể từ điển hoặc quá khứ) hoặc danh từ, rồi だけで: 写真を見るだけで, 名前を聞いただけで. Sau đó là kết quả.

Sắc thái

だけ nghĩa là ‘chỉ’, và で đánh dấu phương tiện hoặc nguyên nhân. Ghép lại: ‘chỉ với điều đó, ...’. Hành động nhỏ có thể ở thể từ điển (chung chung) hoặc thể quá khứ (một sự việc cụ thể).

So với だけ

だけ một mình thì giới hạn một điều gì đó (水だけ飲む, ‘chỉ uống nước’). だけで thêm mối liên hệ nguyên nhân - kết quả: chỉ riêng điều này cũng đủ khiến việc gì đó xảy ra. Kết quả thường là một cảm xúc hoặc sự hiểu ra.

Ví dụ

  • 名前(なまえ)を聞(き)いただけで、すぐ分(わ)かりました。

    Namae o kiita dake de, sugu wakarimashita.

    Chỉ cần nghe tên là tôi hiểu ngay.

    Thể quá khứ 聞いた + だけで cho một sự việc cụ thể.

  • 写真(しゃしん)を見(み)るだけで、楽(たの)しくなる。

    Shashin o miru dake de, tanoshiku naru.

    Chỉ cần nhìn ảnh là tôi thấy vui.

    Thể từ điển cho cảm xúc chung.

  • 話(はなし)を聞(き)くだけで、答(こた)えが分(わ)かった。

    Hanashi o kiku dake de, kotae ga wakatta.

    Chỉ cần nghe câu chuyện là tôi hiểu được đáp án.

    Một nỗ lực nhỏ dẫn đến sự hiểu ra.

Lỗi thường gặp

  • Đừng nhầm だけで với だけ đứng một mình (chỉ giới hạn). だけで cần có mệnh đề kết quả.
  • Danh từ gắn trực tiếp với だけで: 名前だけで, không phải 名前のだけで.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng