のに (noni)
~のに — “mặc dù ~” (trái với mong đợi)
Mẫu câu
-
普通形+のにĐộng từ và tính từ đuôi い giữ thể thường (勉強したのに / 寒いのに) -
名詞・な形容詞+なのにDanh từ và tính từ đuôi な dùng な (春なのに / 静かなのに)
Ý nghĩa
Nó nối hai sự thật mà vế thứ hai trái ngược với điều vế đầu khiến ta mong đợi: 頑張ったのに落ちた (tôi đã cố gắng mà vẫn trượt). Cả hai vế đều là điều thực sự đã xảy ra hoặc đúng.
Ghi chú
Người nói thường cảm thấy ngạc nhiên, bực bội hoặc tiếc nuối. Sau のに không thể đặt mệnh lệnh, yêu cầu hay ý định (~てください, ~しよう). Với “nhưng” trung tính, hãy dùng が hoặc けれど.
Ví dụ
-
一生懸命(いっしょうけんめい)勉強(べんきょう)したのに、試験(しけん)に落(お)ちました。
Isshōkenmei benkyō shita noni, shiken ni ochimashita.
Mặc dù đã học chăm chỉ, tôi vẫn trượt kỳ thi.
-
もう春(はる)なのに、まだ寒(さむ)い。
Mō haru na noni, mada samui.
Mặc dù đã là mùa xuân rồi mà trời vẫn còn lạnh.
-
薬(くすり)を飲(の)んだのに、熱(ねつ)が下(さ)がらない。
Kusuri o nonda noni, netsu ga sagaranai.
Mặc dù đã uống thuốc mà cơn sốt vẫn không hạ.
Lỗi thường gặp
- Với danh từ và tính từ đuôi な dùng なのに, không phải だのに (春なのに).
- Đừng đặt yêu cầu, mệnh lệnh hay ý định sau のに (× 勉強したのに、手伝ってください).
Thêm các điểm ngữ pháp
- でも 名詞でも — “~ chẳng hạn / ~ thì sao?”
- ではないか ~ではないか — “chẳng phải ~ sao? / không phải vậy sao?”
- が必要(がひつよう) ~が必要だ — “~ là cần thiết / cần”
- がする ~がする — cảm nhận mùi, âm thanh, vị hoặc cảm giác
- じゃないか ~じゃないか — “chẳng phải sao?” / “mình ~ nhé?”
- かどうか ~かどうか — “liệu (có hay không) ~”
- から作(つく)る ~から作る — “làm từ ~ (nguyên liệu thô)”
- こと こと — biến động từ thành danh từ
- ことがある ~ことがある — “có những lúc ~”
- ことになる ~ことになる — “đã được quyết định là ~ / rốt cuộc là ~”
- ことにする ~ことにする — “quyết định ~”
- くする ~くする — “làm cho ~” (với tính từ đuôi い)
- まま ~まま — “giữ nguyên như thế / để nguyên ~”
- または または — “hoặc”
- など など — “vân vân / những thứ như ~”
- ながら ~ながら — làm hai việc cùng lúc
- に気(き)がつく ~に気がつく — “nhận ra ~ / để ý thấy ~”
- にする ~にする — “chọn ~ / làm cho thành ~”
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.