JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Phỏng đoán & nghe nói

に見(み)える (ni mieru)

~に見える — “trông như ~ / có vẻ ~”

Tóm lại · に見える mô tả điều gì đó trông như thế nào với bạn: vẻ bề ngoài cho ấn tượng như vậy. Danh từ hoặc tính từ đuôi な đi với に; tính từ đuôi い đi với く (若く見える); và ~そうに見える thêm ý “trông như sắp ~”.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 名詞 + に + 見える 羊に見える / 学生に見える
  • い形容詞〜く/な形容詞〜に + 見える 若く見える / 元気に見える / 忙しそうに見える

Nguồn gốc

Động từ 見える nghĩa là “có thể thấy, hiện ra”. Vì vậy ~に見える nghĩa là “trông giống ~”. Tính từ đuôi い dùng dạng trạng từ く, còn tính từ đuôi な và danh từ dùng に.

Khi nào dùng

Dùng để nêu ấn tượng từ vẻ bề ngoài: 彼女はとても若く見えます, あの雲は羊に見える, その店はいつも忙しそうに見える. Nó mô tả vẻ ngoài, không phải sự thật.

Khác với các từ tương tự

~みたいだ và ~ようだ đoán từ vẻ ngoài hoặc hoàn cảnh, còn ~に見える tập trung vào ấn tượng về diện mạo. ~そうだ (vẻ ngoài) tương tự nhưng nói về điều có vẻ sắp xảy ra.

Ví dụ

  • 彼女(かのじょ)はとても若(わか)く見(み)えます。

    Kanojo wa totemo wakaku miemasu.

    Cô ấy trông rất trẻ.

  • あの雲(くも)は羊(ひつじ)に見(み)える。

    Ano kumo wa hitsuji ni mieru.

    Đám mây kia trông giống con cừu.

  • その店(みせ)はいつも忙(いそが)しそうに見(み)える。

    Sono mise wa itsumo isogashisō ni mieru.

    Cửa hàng đó lúc nào trông cũng có vẻ bận rộn.

Lỗi thường gặp

  • Tính từ đuôi い đi với く: 若く見える, không phải 若に見える.
  • Đừng nhầm với 見る. 見える nghĩa là “có thể thấy, trông như”.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng