に見(み)える (ni mieru)
~に見える — “trông như ~ / có vẻ ~”
Mẫu câu
-
名詞 + に + 見える羊に見える / 学生に見える -
い形容詞〜く/な形容詞〜に + 見える若く見える / 元気に見える / 忙しそうに見える
Nguồn gốc
Động từ 見える nghĩa là “có thể thấy, hiện ra”. Vì vậy ~に見える nghĩa là “trông giống ~”. Tính từ đuôi い dùng dạng trạng từ く, còn tính từ đuôi な và danh từ dùng に.
Khi nào dùng
Dùng để nêu ấn tượng từ vẻ bề ngoài: 彼女はとても若く見えます, あの雲は羊に見える, その店はいつも忙しそうに見える. Nó mô tả vẻ ngoài, không phải sự thật.
Khác với các từ tương tự
~みたいだ và ~ようだ đoán từ vẻ ngoài hoặc hoàn cảnh, còn ~に見える tập trung vào ấn tượng về diện mạo. ~そうだ (vẻ ngoài) tương tự nhưng nói về điều có vẻ sắp xảy ra.
Ví dụ
-
彼女(かのじょ)はとても若(わか)く見(み)えます。
Kanojo wa totemo wakaku miemasu.
Cô ấy trông rất trẻ.
-
あの雲(くも)は羊(ひつじ)に見(み)える。
Ano kumo wa hitsuji ni mieru.
Đám mây kia trông giống con cừu.
-
その店(みせ)はいつも忙(いそが)しそうに見(み)える。
Sono mise wa itsumo isogashisō ni mieru.
Cửa hàng đó lúc nào trông cũng có vẻ bận rộn.
Lỗi thường gặp
- Tính từ đuôi い đi với く: 若く見える, không phải 若に見える.
- Đừng nhầm với 見る. 見える nghĩa là “có thể thấy, trông như”.
Thêm các điểm ngữ pháp
- はずだ ~はずだ — “chắc hẳn ~ / được kỳ vọng ~”
- はずがない ~はずがない — “không đời nào ~”
- かしら ~かしら — “không biết ~ nhỉ” (nữ tính)
- かもしれない ~かもしれない — “có thể ~ / có lẽ ~”
- かな ~かな — “không biết ~ nhỉ”
- きっと きっと — “chắc chắn / nhất định”
- みたいだ ~みたいだ — “hình như ~ / giống như ~”
- みたいな ~みたいな — “giống như ~ / như là ~” (trước danh từ)
- みたいに ~みたいに — “giống như ~” (trước động từ hoặc tính từ)
- らしい ~らしい — “hình như ~ / nghe nói ~”
- そうだ ~そうだ — nghe nói (“nghe nói là ~”)
- そうだ ~そうだ — vẻ ngoài (“trông có vẻ ~”)
- そうに / そうな ~そうに / ~そうな — dạng trạng từ và dạng bổ nghĩa của “trông có vẻ ~”
- と言(い)われている ~と言われている — người ta nói rằng ~
- と聞(き)いた ~と聞いた — tôi nghe nói rằng ~
- ようだ ~ようだ — có vẻ ~, dường như ~
- ように / ような ~ように/~ような — giống như ~, như ~
- 間(あいだ) 間 — “trong lúc ~ / khi ~ / giữa ~”
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.