JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Phỏng đoán & nghe nói

みたいだ (mitai da)

~みたいだ — “hình như ~ / giống như ~”

Tóm lại · みたいだ là dạng thân mật của ようだ. Nó có hai cách dùng: phỏng đoán dựa trên những gì thấy hoặc nghe (“có vẻ ~”) và so sánh (“giống như ~”). Nó đi sau thể thường; danh từ và tính từ đuôi な thì không có だ hay な.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 動詞・い形容詞の普通形 + みたいだ 降っている → 降っているみたいだ / 元気がない → 元気がないみたいだ
  • 名詞・な形容詞(だ/な を除く)+ みたいだ 雨みたいだ / 魚みたいだ

Nguồn gốc

みたい bắt nguồn từ động từ 見る, và với だ nghĩa là “trông giống ~”. Từ đó có hai nghĩa: phỏng đoán về vẻ bề ngoài và so sánh. Nó gắn trực tiếp vào danh từ và tính từ đuôi な (雨みたいだ, 静かみたいだ).

Khi nào dùng

Dùng khi bạn đoán từ những gì nhìn thấy, như 雨みたいだ, hoặc nói về một người bạn, như 元気がないみたいだ. Nó cũng dùng để so sánh, chẳng hạn một đám mây trông giống con cá. Dạng lịch sự là みたいです.

Khác với các từ tương tự

Nghĩa giống ようだ nhưng hợp với văn nói. らしい dựa trên điều nghe từ người khác, còn みたいだ dựa trên điều chính bạn thấy hoặc cảm nhận.

Ví dụ

  • 外(そと)は雨(あめ)みたいだ。

    Soto wa ame mitai da.

    Bên ngoài hình như đang mưa.

    Danh từ đi thẳng với みたいだ.

  • 友(とも)だちは今日(きょう)、元気(げんき)がないみたいだ。

    Tomodachi wa kyō, genki ga nai mitai da.

    Hôm nay bạn tôi có vẻ không có sức sống.

  • 空(そら)に浮(う)かぶあの雲(くも)は、魚(さかな)みたいだ。

    Sora ni ukabu ano kumo wa, sakana mitai da.

    Đám mây đang trôi trên trời kia trông giống một con cá.

    Đây là cách dùng so sánh.

Lỗi thường gặp

  • Đừng thêm だ hay な trước nó: 雨だみたいだ và 静かなみたいだ là sai.
  • Nó mang tính thân mật; trong báo cáo và văn viết trang trọng hãy dùng ようだ.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng