JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Phỏng đoán & nghe nói

かもしれない (kamo shirenai)

~かもしれない — “có thể ~ / có lẽ ~”

Tóm lại · かもしれない nói rằng điều gì đó có khả năng xảy ra nhưng người nói không chắc. Nó gắn vào thể thông thường của động từ và tính từ, và vào danh từ và tính từ な không có だ. Lịch sự là かもしれません.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 動詞・い形容詞の普通形 + かもしれない 降る → 降るかもしれない / 帰った → 帰ったかもしれない
  • 名詞・な形容詞(だ を除く)+ かもしれない 雨かもしれない / 間違いかもしれない

Nguồn gốc

Nó kết hợp かも và しれない (“không thể biết”), ban đầu nghĩa là “tôi không biết liệu có như vậy không.” Từ đó có nghĩa “có khả năng.” Trong lời nói, chỉ riêng かも rất phổ biến.

Khi nào dùng

Dùng để đoán một cách khiêm tốn về những điều bạn không chắc, như thời tiết hay hành động của người khác: 午後から雨が降るかもしれません. Khả năng có thể khoảng một nửa hoặc thậm chí thấp.

Khác với các từ tương tự

はずだ và きっと cho thấy sự tự tin cao; かもしれない cho thấy sự tự tin thấp và đưa ra một khả năng giữa nhiều khả năng. でしょう là suy đoán của người nói, còn かもしれない báo hiệu rằng vẫn còn những khả năng khác.

Ví dụ

  • 午後(ごご)から雨(あめ)が降(ふ)るかもしれません。

    Gogo kara ame ga furu kamo shiremasen.

    Chiều nay có thể trời sẽ mưa.

  • 彼(かれ)はもう家(いえ)に帰(かえ)ったかもしれない。

    Kare wa mō ie ni kaetta kamo shirenai.

    Anh ấy có thể đã về nhà rồi.

    Thể quá khứ thông thường (帰った) chỉ điều có thể đã xảy ra.

  • この道(みち)は間違(まちが)っているかもしれません。

    Kono michi wa machigatte iru kamo shiremasen.

    Con đường này có thể là đường sai.

Lỗi thường gặp

  • Đừng dùng だ trước nó: 雨かもしれない, không phải 雨だかもしれない.
  • Đừng dùng cho điều bạn chắc chắn; hãy dùng はずだ hoặc にちがいない.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng