JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Nhờ vả, cho phép & cấm đoán

必要(ひつよう)がある (hitsuyou ga aru)

~必要がある — “cần phải ~ / cần ~”

Tóm lại · Gắn vào thể từ điển của động từ, 必要がある cho biết một hành động là cần thiết. Nó nghe khách quan hơn và hơi trang trọng hơn なければならない, và thường gặp trong thông báo và giải thích.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 動詞辞書形 + 必要がある 返事をする → 返事をする必要がある
  • 動詞辞書形 + 必要はない Phủ định: “không cần phải ~”

Nguồn gốc

必要 là danh từ nghĩa là “điều cần thiết.” 必要がある nói rằng nhu cầu này tồn tại, và thể từ điển của động từ đứng trước giải thích cần gì. Mẫu 〜が必要だ với danh từ cũng rất thường gặp.

Khi nào dùng

Dùng để nêu một cách khách quan điều nên làm trong tình huống đó: 熱があるなら、病院へ行く必要がある. Dạng lịch sự là 必要があります.

Dạng phủ định

Phủ định 必要がない / 必要はない nghĩa là “bạn không cần phải ~.” Nó không phải là cấm đoán; nó gần với ~なくてもいい.

Ví dụ

  • 明日(あした)までに返事(へんじ)をする必要(ひつよう)があります。

    Ashita made ni henji o suru hitsuyō ga arimasu.

    Tôi cần trả lời trước ngày mai.

  • 熱(ねつ)があるなら、病院(びょういん)へ行(い)く必要(ひつよう)がある。

    Netsu ga aru nara, byōin e iku hitsuyō ga aru.

    Nếu bạn bị sốt, bạn cần đi bệnh viện.

  • この件(けん)は、もう一度(いちど)話(はな)し合(あ)う必要(ひつよう)があります。

    Kono ken wa, mō ichido hanashiau hitsuyō ga arimasu.

    Việc này chúng ta cần bàn lại một lần nữa.

Lỗi thường gặp

  • Gắn vào thể từ điển. 行った必要がある và 行って必要がある là sai.
  • 必要はない nghĩa là “bạn không cần phải,” không phải “bạn không được.”

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng