がする (ga suru)
~がする — cảm nhận mùi, âm thanh, vị hoặc cảm giác
Mẫu câu
-
におい/音/味/気/感じ+がするmùi / âm thanh / vị / cảm giác + がする (いいにおいがする) -
形容詞+名詞+がするtính từ + danh từ + がする (変な味がする)
Cấu trúc
Từ chỉ giác quan đứng trước với が: においがする, 音がする, 味がする. Thêm tính từ phía trước để mô tả: いいにおいがする, 変な味がする.
Nó nói gì
Dùng cho điều tự đến với bạn mà bạn không cố ý: mùi thoảng đến, âm thanh nghe thấy. Có thể đánh dấu nơi chốn bằng から: 台所からいいにおいがします (có mùi thơm bay ra từ bếp).
Các cách nói cố định
Cũng thường gặp: 頭痛がする (bị đau đầu), 寒気がする (thấy ớn lạnh), 気がする (có cảm giác rằng ~), 〜ような気がする (có vẻ như ~).
Ví dụ
-
台所(だいどころ)からいいにおいがします。
Daidokoro kara ii nioi ga shimasu.
Có mùi thơm bay ra từ bếp.
から đánh dấu nơi mùi bay tới.
-
どこかで音(おと)がする。
Dokoka de oto ga suru.
Có tiếng động từ đâu đó.
Dạng thông thường (thân mật).
-
このお茶(ちゃ)は変(へん)な味(あじ)がする。
Kono ocha wa hen na aji ga suru.
Trà này có vị lạ.
変な (tính từ な) bổ nghĩa cho 味.
Lỗi thường gặp
- Dùng が, không dùng を: においがする, không phải においをする.
- Để nói bạn chủ động ngửi một thứ gì, dùng かぐ hoặc 嗅ぐ; がする dùng cho điều tự đến với bạn.
Thêm các điểm ngữ pháp
- でも 名詞でも — “~ chẳng hạn / ~ thì sao?”
- ではないか ~ではないか — “chẳng phải ~ sao? / không phải vậy sao?”
- が必要(がひつよう) ~が必要だ — “~ là cần thiết / cần”
- じゃないか ~じゃないか — “chẳng phải sao?” / “mình ~ nhé?”
- かどうか ~かどうか — “liệu (có hay không) ~”
- から作(つく)る ~から作る — “làm từ ~ (nguyên liệu thô)”
- こと こと — biến động từ thành danh từ
- ことがある ~ことがある — “có những lúc ~”
- ことになる ~ことになる — “đã được quyết định là ~ / rốt cuộc là ~”
- ことにする ~ことにする — “quyết định ~”
- くする ~くする — “làm cho ~” (với tính từ đuôi い)
- まま ~まま — “giữ nguyên như thế / để nguyên ~”
- または または — “hoặc”
- など など — “vân vân / những thứ như ~”
- ながら ~ながら — làm hai việc cùng lúc
- に気(き)がつく ~に気がつく — “nhận ra ~ / để ý thấy ~”
- にする ~にする — “chọn ~ / làm cho thành ~”
- のに ~のに — “mặc dù ~” (trái với mong đợi)
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.