JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Mẫu câu

がする (ga suru)

~がする — cảm nhận mùi, âm thanh, vị hoặc cảm giác

Tóm lại · 名詞+がする mô tả điều bạn cảm nhận bằng mũi, tai, lưỡi hoặc cảm xúc: mùi (におい), âm thanh (音), vị (味), hoặc cảm giác (気, 感じ). Thứ được cảm nhận đánh dấu bằng が, và する được dùng với nghĩa ‘có / đến’.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • におい/音/味/気/感じ+がする mùi / âm thanh / vị / cảm giác + がする (いいにおいがする)
  • 形容詞+名詞+がする tính từ + danh từ + がする (変な味がする)

Cấu trúc

Từ chỉ giác quan đứng trước với が: においがする, 音がする, 味がする. Thêm tính từ phía trước để mô tả: いいにおいがする, 変な味がする.

Nó nói gì

Dùng cho điều tự đến với bạn mà bạn không cố ý: mùi thoảng đến, âm thanh nghe thấy. Có thể đánh dấu nơi chốn bằng から: 台所からいいにおいがします (có mùi thơm bay ra từ bếp).

Các cách nói cố định

Cũng thường gặp: 頭痛がする (bị đau đầu), 寒気がする (thấy ớn lạnh), 気がする (có cảm giác rằng ~), 〜ような気がする (có vẻ như ~).

Ví dụ

  • 台所(だいどころ)からいいにおいがします。

    Daidokoro kara ii nioi ga shimasu.

    Có mùi thơm bay ra từ bếp.

    から đánh dấu nơi mùi bay tới.

  • どこかで音(おと)がする。

    Dokoka de oto ga suru.

    Có tiếng động từ đâu đó.

    Dạng thông thường (thân mật).

  • このお茶(ちゃ)は変(へん)な味(あじ)がする。

    Kono ocha wa hen na aji ga suru.

    Trà này có vị lạ.

    変な (tính từ な) bổ nghĩa cho 味.

Lỗi thường gặp

  • Dùng が, không dùng を: においがする, không phải においをする.
  • Để nói bạn chủ động ngửi một thứ gì, dùng かぐ hoặc 嗅ぐ; がする dùng cho điều tự đến với bạn.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng