ようになる (you ni naru)
~ようになる — trở nên có thể ~, bắt đầu ~
Mẫu câu
-
動詞可能形 + ようになるthể khả năng + ようになる: 泳げるようになる (trở nên biết bơi) -
動詞辞書形 + ようになるthể từ điển + ようになる: 食べるようになる (bắt đầu ăn)
Thay đổi về khả năng
Với thể khả năng, nó nói rằng một khả năng đã đạt được, thường nhờ luyện tập: 泳げるようになりました (tôi đã biết bơi). Trọng tâm là sự thay đổi từ không thể sang có thể; nó không mô tả sự việc xảy ra một lần.
Thay đổi về thói quen
Với các động từ khác, nó nói rằng một thói quen hay tình huống mới đã bắt đầu: 朝ごはんを食べるようになった. Sự thay đổi diễn ra dần dần, và ようになった ở quá khứ thường dùng để mô tả hiện trạng. Để diễn đạt điều ngược lại, dùng ~なくなる.
Ví dụ
-
毎日(まいにち)練習(れんしゅう)して、泳(およ)げるようになりました。
Mainichi renshū shite, oyogeru yō ni narimashita.
Tôi luyện tập mỗi ngày và đã biết bơi.
-
練習(れんしゅう)して、自転車(じてんしゃ)に乗(の)れるようになった。
Renshū shite, jitensha ni noreru yō ni natta.
Sau khi luyện tập, tôi đã biết đi xe đạp.
-
最近(さいきん)、朝(あさ)早(はや)く起(お)きられるようになりました。
Saikin, asa hayaku okirareru yō ni narimashita.
Gần đây tôi đã có thể dậy sớm vào buổi sáng.
Lỗi thường gặp
- Với danh từ và tính từ, hãy dùng ~になる / ~くなる thay thế: 上手になる, 大きくなる.
- Không dùng cho quyết định có chủ ý; đó là ~ことにする. ようになる mô tả sự thay đổi tự nhiên.
Thêm các điểm ngữ pháp
- でも 名詞でも — “~ chẳng hạn / ~ thì sao?”
- ではないか ~ではないか — “chẳng phải ~ sao? / không phải vậy sao?”
- が必要(がひつよう) ~が必要だ — “~ là cần thiết / cần”
- がする ~がする — cảm nhận mùi, âm thanh, vị hoặc cảm giác
- じゃないか ~じゃないか — “chẳng phải sao?” / “mình ~ nhé?”
- かどうか ~かどうか — “liệu (có hay không) ~”
- から作(つく)る ~から作る — “làm từ ~ (nguyên liệu thô)”
- こと こと — biến động từ thành danh từ
- ことがある ~ことがある — “có những lúc ~”
- ことになる ~ことになる — “đã được quyết định là ~ / rốt cuộc là ~”
- ことにする ~ことにする — “quyết định ~”
- くする ~くする — “làm cho ~” (với tính từ đuôi い)
- まま ~まま — “giữ nguyên như thế / để nguyên ~”
- または または — “hoặc”
- など など — “vân vân / những thứ như ~”
- ながら ~ながら — làm hai việc cùng lúc
- に気(き)がつく ~に気がつく — “nhận ra ~ / để ý thấy ~”
- にする ~にする — “chọn ~ / làm cho thành ~”
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.