予定(よてい)だ (yotei da)
~予定だ — dự định ~, được lên lịch ~
Mẫu câu
-
動詞辞書形 + 予定だ/予定ですthể từ điển + 予定だ (帰る予定です) -
名詞 + の + 予定だdanh từ + の + 予定: 来週の予定 (lịch tuần sau)
Kế hoạch đã định
予定 dùng cho điều đã quyết định, không chỉ là mong muốn. 来月帰る予定です nói rằng việc về nước tháng sau đã được lên kế hoạch. Thường có cụm từ chỉ thời gian. Cũng có thể mô tả người và vật khác: 会議は三時に始まる予定だ.
So với つもり
~つもりだ diễn tả ý định riêng của người nói. ~予定だ nhấn mạnh sự sắp xếp hoặc lịch trình, có thể liên quan đến người khác, nên là lựa chọn tự nhiên cho thời gian biểu và kế hoạch công việc.
Ví dụ
-
来月(らいげつ)国(くに)へ帰(かえ)る予定(よてい)です。
Raigetsu kuni e kaeru yotei desu.
Tháng sau tôi dự định về nước.
-
明日(あした)の午後(ごご)、友達(ともだち)と会(あ)う予定(よてい)です。
Ashita no gogo, tomodachi to au yotei desu.
Chiều mai tôi có lịch gặp bạn.
-
その会議(かいぎ)は三時(さんじ)に始(はじ)まる予定(よてい)だ。
Sono kaigi wa sanji ni hajimaru yotei da.
Cuộc họp đó dự kiến bắt đầu lúc ba giờ.
Lỗi thường gặp
- Dùng thể từ điển: 帰る予定, không phải 帰った予定 hay 帰ている予定.
- Không dùng cho mong muốn mơ hồ. Với điều chưa quyết định, dùng ~たい hoặc ~と思う.
Thêm các điểm ngữ pháp
- でも 名詞でも — “~ chẳng hạn / ~ thì sao?”
- ではないか ~ではないか — “chẳng phải ~ sao? / không phải vậy sao?”
- が必要(がひつよう) ~が必要だ — “~ là cần thiết / cần”
- がする ~がする — cảm nhận mùi, âm thanh, vị hoặc cảm giác
- じゃないか ~じゃないか — “chẳng phải sao?” / “mình ~ nhé?”
- かどうか ~かどうか — “liệu (có hay không) ~”
- から作(つく)る ~から作る — “làm từ ~ (nguyên liệu thô)”
- こと こと — biến động từ thành danh từ
- ことがある ~ことがある — “có những lúc ~”
- ことになる ~ことになる — “đã được quyết định là ~ / rốt cuộc là ~”
- ことにする ~ことにする — “quyết định ~”
- くする ~くする — “làm cho ~” (với tính từ đuôi い)
- まま ~まま — “giữ nguyên như thế / để nguyên ~”
- または または — “hoặc”
- など など — “vân vân / những thứ như ~”
- ながら ~ながら — làm hai việc cùng lúc
- に気(き)がつく ~に気がつく — “nhận ra ~ / để ý thấy ~”
- にする ~にする — “chọn ~ / làm cho thành ~”
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.