って (tte)
~って — còn về ~ / gọi là ~ (thân mật)
Mẫu câu
-
名詞 + って、~đánh dấu chủ đề: 田中さんって、~ (= 田中さんは) -
何て(なんて)+ いう + 名詞何ていう = 何という (nó gọi là gì)
Dấu chủ đề thân mật
Trong hội thoại, って hoạt động như は khi bạn nêu một điều rồi nhận xét về nó: 田中さんって、優しい人ですね. Nó thường mang cảm xúc của người nói, như ấn tượng hay ngạc nhiên.
Trích dẫn thân mật
って cũng là dạng văn nói của と trích dẫn. 何ていう名前 nghĩa là 何という名前 (tên gì). Vì quá thân mật, hãy tránh dùng trong văn viết và lời nói trang trọng, thay bằng は hoặc という.
Ví dụ
-
田中(たなか)さんって、優(やさ)しい人(ひと)ですね。
Tanaka-san tte, yasashii hito desu ne.
Anh Tanaka là người tốt bụng nhỉ.
-
この魚(さかな)って、何(なん)ていう名前(なまえ)ですか。
Kono sakana tte, nante iu namae desu ka.
Con cá này tên là gì vậy?
-
あの店(みせ)って、いつも人(ひと)が多(おお)いね。
Ano mise tte, itsumo hito ga ōi ne.
Cửa hàng đó lúc nào cũng đông người nhỉ.
Lỗi thường gặp
- Rất thân mật. Trong bài luận, email gửi người bề trên và lời nói trang trọng, dùng は hoặc という.
- って còn có những cách dùng khác (tin nghe được, trích lời ai đó một cách thân mật), nên hãy đọc theo ngữ cảnh.
Thêm các điểm ngữ pháp
- でも 名詞でも — “~ chẳng hạn / ~ thì sao?”
- ではないか ~ではないか — “chẳng phải ~ sao? / không phải vậy sao?”
- が必要(がひつよう) ~が必要だ — “~ là cần thiết / cần”
- がする ~がする — cảm nhận mùi, âm thanh, vị hoặc cảm giác
- じゃないか ~じゃないか — “chẳng phải sao?” / “mình ~ nhé?”
- かどうか ~かどうか — “liệu (có hay không) ~”
- から作(つく)る ~から作る — “làm từ ~ (nguyên liệu thô)”
- こと こと — biến động từ thành danh từ
- ことがある ~ことがある — “có những lúc ~”
- ことになる ~ことになる — “đã được quyết định là ~ / rốt cuộc là ~”
- ことにする ~ことにする — “quyết định ~”
- くする ~くする — “làm cho ~” (với tính từ đuôi い)
- まま ~まま — “giữ nguyên như thế / để nguyên ~”
- または または — “hoặc”
- など など — “vân vân / những thứ như ~”
- ながら ~ながら — làm hai việc cùng lúc
- に気(き)がつく ~に気がつく — “nhận ra ~ / để ý thấy ~”
- にする ~にする — “chọn ~ / làm cho thành ~”
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.